0 - 1
(0 - 0)
Hết
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 5 3.9 1.68 8.4 4.1 1.5
HDP 1.00 -0.5/1 0.88 0.97 -1 0.92
T/X 0.82 2/2.5 1.04 1.08 2/2.5 0.79
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Uruguay 3 3 0 0 5 9
2 Nga 3 2 0 1 4 6
3 Saudi Arabia 3 1 0 2 -5 3
4 Ai Cập 3 0 0 3 -4 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
INT CF
Ai Cập Uruguay 00 02
0
B
Tỷ số quá khứ     
Ai Cập
HT FT HDP
INT FRL
Bỉ Ai Cập 20 30
1/1.5
B
INT FRL
Ai Cập(N) Colombia 00 00
-0.5/1
T
INT FRL
Kuwait Ai Cập 10 11
-0.5
B
INT FRL
Hy Lạp(N) Ai Cập 10 10
0
B
INT FRL
Bồ Đào Nha(N) Ai Cập 00 21
0.5/1
B
WCPAF
Ghana Ai Cập 00 11
0/0.5
T
WCPAF
Ai Cập Congo 00 21
1.5
B
WCPAF
Ai Cập U-gan-đa 10 10
1
H
WCPAF
U-gan-đa Ai Cập 00 10
-0/0.5
B
CAF SC
Morocco Ai Cập 00 31
0/0.5
B
CAF SC
Ai Cập Morocco 10 11
0.5
B
CAF NC
Tunisia Ai Cập 00 10
0/0.5
B
INT FRL
Ai Cập Li-bi 00 10
1/1.5
B
INT FRL
Ai Cập Li-bi 00 10
INT FRL
Ai Cập Yemen 10 10
INT FRL
Ai Cập Togo 00 30
1/1.5
T
CAF NC
Ai Cập(N) Cameroon 10 12
0
B
CAF NC
Burkina Faso(N) Ai Cập 00 11
-0/0.5
B
CAF NC
Ai Cập(N) Morocco 00 10
0
T
CAF NC
Ai Cập(N) Ghana 10 10
0
T
CAF NC
Ai Cập U-gan-đa 00 10
0.5/1
T
INT FRL
Ai Cập Tunisia 00 10
0.5
T
WCPAF
Ai Cập Ghana 10 20
0/0.5
T
INT FRL
Ai Cập Guinea 10 11
1
B
CAF NC
Ai Cập Nigeria 00 10
0.5
T
INT CF
Ai Cập Burkina Faso 10 20
0.5/1
T
INT FRL
Ai Cập Li-bi 10 20
INT FRL
Ai Cập Jordan 01 01
0.5
B
WCPAF
Ai Cập Chad 40 40
2
T
Uruguay
HT FT HDP
INT FRL
Uruguay Uzbekistan 10 3 0
2/2.5
T
China Cup
Wales(N) Uruguay 00 0 1
-0.5
T
China Cup
Uruguay(N) Séc 20 2 0
0.5
T
INT FRL
Áo Uruguay 11 2 1
0
B
INT FRL
Ba Lan Uruguay 00 0 0
0/0.5
T
WCPSA
Uruguay Bolivia 21 4 2
2/2.5
B
WCPSA
Venezuela Uruguay 00 0 0
-0.5/1
B
WCPSA
Paraguay Uruguay 00 1 2
0
T
WCPSA
Uruguay Argentina 00 0 0
-0/0.5
T
INT FRL
Ý(N) Uruguay 10 3 0
0/0.5
B
INT FRL
Ireland Uruguay 11 3 1
0
B
WCPSA
Peru Uruguay 11 2 1
-0/0.5
B
WCPSA
Uruguay Brazil 11 1 4
0
B
WCPSA
Chile Uruguay 11 3 1
0/0.5
B
WCPSA
Uruguay Ecuador 21 2 1
0.5/1
T
WCPSA
Colombia Uruguay 11 2 2
0/0.5
T
WCPSA
Uruguay Venezuela 10 3 0
1.5
T
WCPSA
Uruguay Paraguay 30 4 0
0.5/1
T
WCPSA
Argentina Uruguay 10 1 0
0.5/1
B
AMEC
Uruguay(N) Jamaica 10 3 0
1/1.5
T
WCPSA
Brazil Uruguay 21 2 2
0.5/1
T
WCPSA
Ecuador Uruguay 10 2 1
0/0.5
B
WCPSA
Bolivia Uruguay 01 0 2
0
T
INT FRL
Costa Rica Uruguay 10 1 0
-0/0.5
B
INT FRL
Panama Uruguay 00 0 1
-0.5
T
AMEC
Chile Uruguay 00 1 0
0.5
B
AMEC
Argentina(N) Uruguay 00 1 0
0.5/1
B
INT FRL
Morocco Uruguay 00 0 1
-0.5/1
T
INT FRL
Chile Uruguay 11 1 2
0/0.5
T
World Cup
Colombia(N) Uruguay 10 2 0
0/0.5
B
World Cup
Ý(N) Uruguay 00 0 1
0
T
World Cup
Uruguay(N) Anh 10 2 1
0/0.5
T
World Cup
Uruguay(N) Costa Rica 10 1 3
1/1.5
B
World Cup
Uruguay(N) Đức 11 2 3
World Cup
Uruguay(N) Hà Lan 11 2 3
World Cup
Uruguay(N) Ghana 01 1 1
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
7 2 Tổng số ghi bàn 7 13
0.7 0.4 Trung bình ghi bàn 1.4 1.3
13 7 Tổng số mất bàn 2 8
1.3 1.4 Trung bình mất bàn 0.4 0.8
20% 0% TL thắng 60% 50%
30% 40% TL hòa 20% 30%
50% 60% TL thua 20% 20%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Ai Cập
FT HDP
INT FRL
Ai Cập Colombia 0 0
-0.5/1
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Ai Cập 2 1
0.5/1
B
CAF NC
Nigeria Ai Cập 1 1
0.5/1
T
Tất cả Thắng 0 , Hòa 2 , Thua 1 HDP:T 67%
Uruguay
FT HDP
WCPSA
Venezuela Uruguay 0 0
-0.5/1
B
WCPSA
Uruguay Ecuador 2 1
0.5/1
T
WCPSA
Uruguay Paraguay 4 0
0.5/1
T
AMEC
Uruguay Venezuela 0 1
0.5/1
B
INT FRL
Morocco Uruguay 0 1
-0.5/1
T
INT FRL
Uruguay Costa Rica 3 3
0.5/1
B
Tất cả Thắng 3 , Hòa 2 , Thua 1 HDP:T 50%
3 trận sắp tới
Ai Cập
Cách đây
CAF NC
Ai Cập Swaziland 80 ngày
CAF NC
Ai Cập Niger 84 ngày
CAF NC
Swaziland Ai Cập 88 ngày
Uruguay
Cách đây
World Cup
Uruguay Pháp 21 ngày