FIFA World Cup
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 5.6 3.55 1.7 5.3 3.95 1.64
HDP 0.95 -0.5/1 0.93 0.75 -1 1.14
T/X 0.99 2/2.5 0.87 0.72 2/2.5 1.16
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Nga 1 1 0 0 5 3
2 Uruguay 1 1 0 0 1 3
3 Ai Cập 1 0 0 1 -1 0
4 Saudi Arabia 1 0 0 1 -5 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
Pan Arab
Ai Cập Saudi Arabia 20 21
1/1.5
T
INT CF
Saudi Arabia Ai Cập 00 01
Tỷ số quá khứ     
Saudi Arabia
HT FT HDP
World Cup
Nga Saudi Arabia 20 50
1/1.5
B
INT FRL
Đức Saudi Arabia 20 21
2.5
T
INT FRL
Saudi Arabia(N) Peru 02 03
-0.5/1
B
INT FRL
Ý(N) Saudi Arabia 10 21
1.5
T
INT FRL
Saudi Arabia(N) Hy Lạp 10 20
-0/0.5
T
INT FRL
Saudi Arabia(N) Algeria 10 20
-0/0.5
T
INT FRL
Bỉ Saudi Arabia 20 40
2
B
INT FRL
Ukraine Saudi Arabia 11 11
0.5/1
T
INT FRL
Iraq Saudi Arabia 10 41
INT FRL
Saudi Arabia Moldova 10 30
0.5/1
T
GC
Saudi Arabia(N) Oman 00 02
0/0.5
B
GC
United Arab Emirates(N) Saudi Arabia 00 00
0.5
T
GC
Kuwait Saudi Arabia 01 12
0/0.5
T
INT FRL
Bulgaria(N) Saudi Arabia 00 10
0.5
B
INT FRL
Bồ Đào Nha Saudi Arabia 10 30
1.5
B
INT FRL
Saudi Arabia Latvia 20 20
INT FRL
Saudi Arabia Ghana 01 03
0/0.5
B
INT FRL
Saudi Arabia Jamaica 31 52
0.5/1
T
FIFA WCQL
Saudi Arabia Nhật Bản 00 10
0/0.5
T
FIFA WCQL
United Arab Emirates Saudi Arabia 11 21
-0/0.5
B
FIFA WCQL
Saudi Arabia Iraq 00 10
1
H
INT FRL
Saudi Arabia(N) Slovenia B 00 00
0.5/1
B
FIFA WCQL
Saudi Arabia United Arab Emirates 00 30
0/0.5
T
FIFA WCQL
Saudi Arabia Australia 11 22
0
H
FIFA WCQL
Saudi Arabia Thái Lan 00 10
1/1.5
B
INT FRL
Saudi Arabia Lào 10 40
FIFA WCQL
Saudi Arabia Malaysia 00 20
5/5.5
B
FIFA WCQL
Saudi Arabia United Arab Emirates 11 21
0/0.5
T
FIFA WCQL
Saudi Arabia Timor Leste 50 70
3.5/4
T
FIFA WCQL
Saudi Arabia Palestine 10 32
1/1.5
B
INT FRL
Saudi Arabia Jordan 00 21
0.5
T
Ai Cập
HT FT HDP
World Cup
Ai Cập(N) Uruguay 00 0 1
-0.5/1
B
INT FRL
Bỉ Ai Cập 20 3 0
1/1.5
B
INT FRL
Ai Cập(N) Colombia 00 0 0
-0.5/1
T
INT FRL
Kuwait Ai Cập 10 1 1
-0.5
B
INT FRL
Hy Lạp(N) Ai Cập 10 1 0
0
B
INT FRL
Bồ Đào Nha(N) Ai Cập 00 2 1
0.5/1
B
WCPAF
Ghana Ai Cập 00 1 1
0/0.5
T
WCPAF
Ai Cập Congo 00 2 1
1.5
B
WCPAF
Ai Cập U-gan-đa 10 1 0
1
H
WCPAF
U-gan-đa Ai Cập 00 1 0
-0/0.5
B
CAF SC
Morocco Ai Cập 00 3 1
0/0.5
B
CAF SC
Ai Cập Morocco 10 1 1
0.5
B
CAF NC
Tunisia Ai Cập 00 1 0
0/0.5
B
INT FRL
Ai Cập Li-bi 00 1 0
1/1.5
B
INT FRL
Ai Cập Li-bi 00 1 0
INT FRL
Ai Cập Yemen 10 1 0
INT FRL
Ai Cập Togo 00 3 0
1/1.5
T
CAF NC
Ai Cập(N) Cameroon 10 1 2
0
B
CAF NC
Burkina Faso(N) Ai Cập 00 1 1
-0/0.5
B
CAF NC
Ai Cập(N) Morocco 00 1 0
0
T
CAF NC
Mali(N) Ai Cập 00 0 0
-0/0.5
B
WCPAF
Congo Ai Cập 11 1 2
0
T
INT FRL
Nam Phi Ai Cập 10 1 0
0/0.5
B
CAF NC
Tanzania Ai Cập 01 0 2
-1/1.5
T
CAF NC
Nigeria Ai Cập 00 1 1
0.5/1
T
WCPAF
Chad Ai Cập 00 1 0
-1/1.5
B
CAF NC
Tunisia Ai Cập 01 2 1
0/0.5
B
CAF NC
Botswana Ai Cập 00 0 2
-0.5
T
CAF NC
Senegal Ai Cập 20 2 0
0/0.5
B
INT FRL
Jamaica(N) Ai Cập 21 2 2
-0.5
B
INT FRL
Chile Ai Cập 12 3 2
1
H
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
11 4 Tổng số ghi bàn 1 6
1.1 0.8 Trung bình ghi bàn 0.2 0.6
21 12 Tổng số mất bàn 6 11
2.1 2.4 Trung bình mất bàn 1.2 1.1
30% 20% TL thắng 0% 20%
10% 0% TL hòa 40% 30%
60% 80% TL thua 60% 50%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Saudi Arabia
FT HDP
INT FRL
Saudi Arabia Peru 0 3
-0.5/1
B
INT FRL
Ukraine Saudi Arabia 1 1
0.5/1
T
Tất cả Thắng 0 , Hòa 1 , Thua 1 HDP:T 50%
Ai Cập
FT HDP
CAF NC
Ai Cập U-gan-đa 1 0
0.5/1
T
INT CF
Ai Cập Burkina Faso 2 0
0.5/1
T
INT FRL
Ai Cập Guinea Xích Đạo 2 0
0.5/1
T
CAF NC
Ai Cập Tunisia 0 1
0.5/1
B
Tất cả Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 1 HDP:T 75%
3 trận sắp tới
Saudi Arabia
Cách đây
AFC
Saudi Arabia Triều Tiên 197 ngày
AFC
Lebanon Saudi Arabia 201 ngày
AFC
Saudi Arabia Qatar 206 ngày
Ai Cập
Cách đây
CAF NC
Ai Cập Swaziland 70 ngày
CAF NC
Ai Cập Niger 74 ngày
CAF NC
Swaziland Ai Cập 78 ngày