0 - 1
(0 - 0)
Hết
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 2.29 3.25 3.3 2.2 2.95 4.15
HDP 0.98 0/0.5 0.90 0.86 0/0.5 1.05
T/X 0.98 2 0.88 0.97 1.5/2 0.93
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 3 1 2 0 1 5
2 Bồ Đào Nha 3 1 2 0 1 5
3 Iran 3 1 1 1 0 4
4 Morocco 3 0 1 2 -2 1
Tỷ số quá khứ     
Morocco
HT FT HDP
INT FRL
Estonia Morocco 02 13
-1
T
INT FRL
Slovakia(N) Morocco 00 12
0
T
INT FRL
Morocco(N) Ukraine 00 00
0
H
INT FRL
Morocco Uzbekistan 20 20
0.5/1
T
INT FRL
Serbia(N) Morocco 12 12
0.5
T
CAF SC
Morocco Nigeria 10 40
0.5
T
CAF SC
Morocco Li-bi 00 11
0.5/1
B
CAF SC
Morocco Namibia 10 20
1
T
CAF SC
Sudan Morocco 00 00
-1
B
CAF SC
Morocco Guinea 11 31
1/1.5
T
CAF SC
Morocco Mauritania 00 40
1
T
WCPAF
Bờ Biển Ngà Morocco 02 02
0/0.5
T
INT FRL
Hàn Quốc(N) Morocco 02 13
0/0.5
T
WCPAF
Morocco Gabon 10 30
1
T
WCPAF
Mali Morocco 00 00
-0/0.5
B
WCPAF
Morocco Mali 20 60
1
T
CAF SC
Morocco Ai Cập 00 31
0/0.5
T
CAF SC
Ai Cập Morocco 10 11
0.5
T
CAF NC
Cameroon Morocco 10 10
0.5
B
INT FRL
Rwanda Morocco 30 30
INT FRL
Morocco Hà Lan 01 12
0
B
INT FRL
Morocco Tunisia 10 10
0.5
T
INT FRL
Morocco Burkina Faso 10 20
0.5
T
INT FRL
Morocco Gambia 11 21
CAF NC
Morocco(N) Bờ Biển Ngà 00 10
-0.5
T
CAF NC
Morocco(N) Togo 21 31
0.5
T
INT FRL
Morocco(N) Phần Lan 01 01
0.5/1
B
INT FRL
Morocco Burkina Faso 10 10
INT FRL
Morocco Togo 11 21
0.5/1
T
WCPAF
Morocco Bờ Biển Ngà 00 00
0/0.5
B
Iran
HT FT HDP
INT FRL
Iran(N) Lithuania 00 1 0
1
H
INT FRL
Thổ Nhĩ Kỳ Iran 10 2 1
0.5
B
INT FRL
Iran Uzbekistan 10 1 0
1/1.5
B
INT FRL
Algeria(N) Iran 02 1 2
-0/0.5
T
INT FRL
Tunisia Iran 00 1 0
0
B
INT FRL
Iran Sierra Leone 30 4 0
INT FRL
Venezuela(N) Iran 00 0 1
-0.5/1
T
INT FRL
Iran(N) Panama 21 2 1
0/0.5
T
INT FRL
Nga Iran 00 1 1
0.5
T
INT FRL
Iran Togo 00 2 0
1/1.5
T
FIFA WCQL
Iran Syria 11 2 2
0/0.5
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Iran 00 0 0
0.5
T
FIFA WCQL
Iran Uzbekistan 10 2 0
0.5/1
T
INT FRL
Montenegro Iran 11 1 2
0/0.5
T
FIFA WCQL
Iran Trung Quốc 00 1 0
1
H
FIFA WCQL
Qatar Iran 00 0 1
-0/0.5
T
INT FRL
Iran Iraq 00 0 1
0.5/1
B
FIFA WCQL
Syria(N) Iran 00 0 0
-1
B
INT FRL
Iran Papua New Guinea 20 8 1
INT FRL
Iran Guinea Bissau 20 8 1
INT FRL
Thái Lan Iran 00 0 0
FIFA WCQL
Uzbekistan Iran 01 0 1
0
T
FIFA WCQL
Trung Quốc Iran 00 0 0
-0/0.5
B
INT FRL
Spal Iran 02 0 3
INT FRL
FYR Macedonia Iran 12 1 3
-0/0.5
T
FIFA WCQL
Guam Iran 02 0 6
-2.5
T
FIFA WCQL
Oman Iran 00 1 1
-0.5
B
FIFA WCQL
Ấn Độ Iran 01 0 3
-2/2.5
T
FIFA WCQL
Turkmenistan Iran 11 1 1
-1.5
B
INT FRL
Uzbekistan Iran 00 0 1
0
T
INT FRL
Thụy Điển Iran 21 3 1
1
B
World Cup
Bosna và Hercegovina(N) Iran 10 3 1
1
B
World Cup
Argentina(N) Iran 00 1 0
2
T
World Cup
Iran(N) Nigeria 00 0 0
-0.5
T
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
19 9 Tổng số ghi bàn 5 15
1.9 1.8 Trung bình ghi bàn 1 1.5
5 3 Tổng số mất bàn 4 6
0.5 0.6 Trung bình mất bàn 0.8 0.6
70% 80% TL thắng 60% 70%
30% 20% TL hòa 0% 10%
0% 0% TL thua 40% 20%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Morocco
FT HDP
WCPAF
Mali Morocco 0 0
-0/0.5
B
CAF SC
Morocco Ai Cập 3 1
0/0.5
T
CAF NC
CHDC Congo Morocco 1 0
-0/0.5
B
WCPAF
Morocco Bờ Biển Ngà 0 0
0/0.5
B
CAF SC
Gabon Morocco 0 0
-0/0.5
B
CAF SC
Morocco Tunisia 1 1
0/0.5
B
Tất cả Thắng 1 , Hòa 4 , Thua 1 HDP:T 17%
Iran
FT HDP
INT FRL
Montenegro Iran 1 2
0/0.5
T
Tất cả Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 0 HDP:T 100%
3 trận sắp tới
Morocco
Cách đây
CAF NC
Morocco Comoros 80 ngày
CAF NC
Morocco Malawi 84 ngày
CAF NC
Comoros Morocco 88 ngày
Iran
Cách đây
AFC
Yemen Iran 206 ngày
AFC
Iran Việt Nam 211 ngày
AFC
Iraq Iran 215 ngày