FIFA World Cup
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 9.3 4.7 1.37 7.2 4.2 1.48
HDP 0.99 -1/1.5 0.89 0.78 -1/1.5 1.11
T/X 1.03 2.5 0.83 1.06 2.5 0.80
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Iran 1 1 0 0 1 3
2 Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 1
3 Bồ Đào Nha 1 0 1 0 0 1
4 Morocco 1 0 0 1 -1 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
World Cup
Bồ Đào Nha(N) Iran 00 20
1.5
B
Tỷ số quá khứ     
Iran
HT FT HDP
World Cup
Morocco(N) Iran 00 01
0/0.5
T
INT FRL
Iran(N) Lithuania 00 10
1
H
INT FRL
Thổ Nhĩ Kỳ Iran 10 21
0.5
B
INT FRL
Iran Uzbekistan 10 10
1/1.5
B
INT FRL
Algeria(N) Iran 02 12
-0/0.5
T
INT FRL
Tunisia Iran 00 10
0
B
INT FRL
Iran Sierra Leone 30 40
INT FRL
Venezuela(N) Iran 00 01
-0.5/1
T
INT FRL
Iran(N) Panama 21 21
0/0.5
T
INT FRL
Nga Iran 00 11
0.5
T
INT FRL
Iran Togo 00 20
1/1.5
T
FIFA WCQL
Iran Syria 11 22
0/0.5
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Iran 00 00
0.5
T
FIFA WCQL
Iran Uzbekistan 10 20
0.5/1
T
INT FRL
Montenegro Iran 11 12
0/0.5
T
FIFA WCQL
Iran Trung Quốc 00 10
1
H
FIFA WCQL
Qatar Iran 00 01
-0/0.5
T
INT FRL
Iran Iraq 00 01
0.5/1
B
FIFA WCQL
Syria(N) Iran 00 00
-1
B
INT FRL
Iran Papua New Guinea 20 81
INT FRL
Iran Guinea Bissau 20 81
FIFA WCQL
Iran Hàn Quốc 10 10
0
T
FIFA WCQL
Iran Qatar 00 20
1
T
INT FRL
Iran Kyrgyzstan 30 60
1.5
T
FIFA WCQL
Iran Oman 20 20
1/1.5
T
FIFA WCQL
Iran Ấn Độ 10 40
3.5
T
FIFA WCQL
Iran Turkmenistan 10 31
2.5
B
INT FRL
Iran Nhật Bản 10 11
0
H
FIFA WCQL
Iran Guam 40 60
3.5/4
T
INT FRL
Iran(N) Chile 10 20
-0.5/1
T
World Cup
Bosna và Hercegovina(N) Iran 10 31
1
B
World Cup
Argentina(N) Iran 00 10
2
T
World Cup
Iran(N) Nigeria 00 00
-0.5
T
Bồ Đào Nha
HT FT HDP
World Cup
Bồ Đào Nha(N) Tây Ban Nha 21 3 3
-0.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Algeria 20 3 0
1
T
INT FRL
Bỉ Bồ Đào Nha 00 0 0
0.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Tunisia 21 2 2
1/1.5
B
INT FRL
Hà Lan(N) Bồ Đào Nha 30 3 0
-0/0.5
B
INT FRL
Bồ Đào Nha(N) Ai Cập 00 2 1
0.5/1
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Mỹ 11 1 1
1
B
INT FRL
Bồ Đào Nha Saudi Arabia 10 3 0
1.5
T
WCPEU
Bồ Đào Nha Thụy Sĩ 10 2 0
0.5/1
T
WCPEU
Andorra Bồ Đào Nha 00 0 2
-3.5/4
B
WCPEU
Hungary Bồ Đào Nha 00 0 1
-1/1.5
B
WCPEU
Bồ Đào Nha Faroe Islands 21 5 1
3.5
T
FICC
Bồ Đào Nha(N) Mexico 00 1 1
0/0.5
B
FICC
Bồ Đào Nha(N) Chile 00 0 0
0/0.5
B
FICC
New Zealand(N) Bồ Đào Nha 02 0 4
-2.5
T
FICC
Nga Bồ Đào Nha 01 0 1
-0.5
T
FICC
Bồ Đào Nha(N) Mexico 11 2 2
0.5
B
WCPEU
Latvia Bồ Đào Nha 01 0 3
-2/2.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Síp 20 4 0
2
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Thụy Điển 20 2 3
1
B
WCPEU
Faroe Islands Bồ Đào Nha 03 0 6
-2/2.5
T
WCPEU
Thụy Sĩ Bồ Đào Nha 20 2 0
0
B
EURO Cup
Pháp Bồ Đào Nha 00 0 0
0.5
T
EURO Cup
Croatia(N) Bồ Đào Nha 00 0 0
0
H
EURO Cup
Hungary(N) Bồ Đào Nha 11 3 3
-1
B
INT FRL
Anh Bồ Đào Nha 00 1 0
0.5
B
INT FRL
Luxembourg Bồ Đào Nha 01 0 2
-1/1.5
T
INT FRL
Nga Bồ Đào Nha 00 1 0
0/0.5
B
EURO Cup
Serbia Bồ Đào Nha 01 1 2
0/0.5
T
EURO Cup
Albania Bồ Đào Nha 00 0 1
-0.5/1
T
INT FRL
Ý(N) Bồ Đào Nha 00 0 1
0/0.5
T
EURO Cup
Armenia Bồ Đào Nha 11 2 3
-1
H
INT FRL
Argentina(N) Bồ Đào Nha 00 0 1
0.5
T
World Cup
Bồ Đào Nha(N) Ghana 10 2 1
0.5
T
World Cup
Mỹ(N) Bồ Đào Nha 01 2 2
-0.5/1
B
World Cup
Đức(N) Bồ Đào Nha 30 4 0
0.5
B
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
14 6 Tổng số ghi bàn 8 18
1.4 1.2 Trung bình ghi bàn 1.6 1.8
6 3 Tổng số mất bàn 8 10
0.6 0.6 Trung bình mất bàn 1.6 1
70% 80% TL thắng 20% 50%
10% 0% TL hòa 60% 40%
20% 20% TL thua 20% 10%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Bồ Đào Nha
FT HDP
INT FRL
Bồ Đào Nha Tunisia 2 2
1/1.5
B
WCPEU
Hungary Bồ Đào Nha 0 1
-1/1.5
B
INT FRL
Bồ Đào Nha Bulgaria 0 1
1/1.5
B
INT FRL
Luxembourg Bồ Đào Nha 0 2
-1/1.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Cameroon 5 1
1/1.5
T
Tất cả Thắng 3 , Hòa 1 , Thua 1 HDP:T 40%
3 trận sắp tới
Iran
Cách đây
AFC
Yemen Iran 196 ngày
AFC
Iran Việt Nam 201 ngày
AFC
Iraq Iran 205 ngày
Bồ Đào Nha
Cách đây
UEFA NL
Bồ Đào Nha Ý 77 ngày
UEFA NL
Ba Lan Bồ Đào Nha 108 ngày
UEFA NL
Ý Bồ Đào Nha 145 ngày