FIFA World Cup
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 1.92 3.3 4.45 1.73 3.4 5.6
HDP 0.92 0.5 0.96 0.73 0.5 1.17
T/X 1.03 2/2.5 0.83 1.09 2/2.5 0.77
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Serbia 0 0 0 0 0 0
2 Thụy Sĩ 0 0 0 0 0 0
3 Brazil 0 0 0 0 0 0
4 Costa Rica 0 0 0 0 0 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
INT CF
Thụy Sĩ Costa Rica 00 01
1
B
INT CF
Thụy Sĩ Costa Rica 20 20
1
T
Tỷ số quá khứ     
Thụy Sĩ
HT FT HDP
INT FRL
Thụy Sĩ Nhật Bản 10 20
0.5/1
T
INT FRL
Tây Ban Nha Thụy Sĩ 10 11
1.5
T
INT FRL
Thụy Sĩ Panama 40 60
1.5
T
INT FRL
Hy Lạp Thụy Sĩ 00 01
-0/0.5
T
WCPEU
Thụy Sĩ Bắc Ireland 00 00
1
B
WCPEU
Bắc Ireland Thụy Sĩ 00 01
-0/0.5
T
WCPEU
Bồ Đào Nha Thụy Sĩ 10 20
0.5/1
B
WCPEU
Thụy Sĩ Hungary 30 52
1.5
T
WCPEU
Latvia Thụy Sĩ 01 03
-1.5
T
WCPEU
Thụy Sĩ Andorra 10 30
4/4.5
B
WCPEU
Faroe Islands Thụy Sĩ 01 02
-1.5/2
T
INT FRL
Thụy Sĩ Belarus 10 10
1/1.5
B
WCPEU
Thụy Sĩ Latvia 00 10
2/2.5
B
WCPEU
Thụy Sĩ Faroe Islands 10 20
2/2.5
B
WCPEU
Andorra Thụy Sĩ 01 12
-3/3.5
B
WCPEU
Hungary Thụy Sĩ 00 23
-0/0.5
T
WCPEU
Thụy Sĩ Bồ Đào Nha 20 20
0
T
EURO Cup
Thụy Sĩ(N) Ba Lan 01 11
0
H
EURO Cup
Pháp Thụy Sĩ 00 00
0.5/1
T
EURO Cup
Romania(N) Thụy Sĩ 10 11
-0.5
B
EURO Cup
Thụy Sĩ(N) Albania 10 10
0.5/1
T
INT FRL
Thụy Sĩ Moldova 10 21
1.5
B
INT FRL
Thụy Sĩ Bỉ 11 12
0
B
INT FRL
Thụy Sĩ Bosna và Hercegovina 01 02
0.5
B
EURO Cup
Thụy Sĩ San Marino 10 70
5/5.5
T
EURO Cup
Thụy Sĩ Slovenia 01 32
0.5/1
T
INT FRL
Thụy Sĩ Liechtenstein 10 30
2.5
T
INT FRL
Thụy Sĩ Mỹ 01 11
0.5
B
EURO Cup
Thụy Sĩ Estonia 20 30
1.5/2
T
EURO Cup
Thụy Sĩ Lithuania 00 40
1.5
T
World Cup
Argentina(N) Thụy Sĩ 00 00
1
T
World Cup
Honduras(N) Thụy Sĩ 02 03
-1
T
World Cup
Thụy Sĩ(N) Pháp 03 25
-0.5
B
World Cup
Thụy Sĩ(N) Ecuador 01 21
0/0.5
T
World Cup
Thụy Sĩ(N) Honduras 00 00
World Cup
Chile(N) Thụy Sĩ 00 10
World Cup
Tây Ban Nha(N) Thụy Sĩ 00 01
Costa Rica
HT FT HDP
INT FRL
Bỉ Costa Rica 21 4 1
2
B
INT FRL
Anh Costa Rica 10 2 0
1.5/2
B
INT FRL
Costa Rica Bắc Ireland 10 3 0
0.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Costa Rica 10 1 0
0
B
INT FRL
Scotland Costa Rica 01 0 1
0/0.5
T
INT FRL
Hungary Costa Rica 10 1 0
0
B
INT FRL
Tây Ban Nha Costa Rica 20 5 0
2
B
WCPCA
Panama Costa Rica 01 2 1
0.5
B
WCPCA
Costa Rica Honduras 00 1 1
0.5/1
B
WCPCA
Costa Rica Mexico 01 1 1
0/0.5
B
WCPCA
Mỹ Costa Rica 01 0 2
0.5
T
CGC
Costa Rica(N) Mỹ 00 0 2
-0.5
B
CGC
Costa Rica(N) Panama 00 1 0
0.5
T
CGC
Costa Rica(N) French Guiana 10 3 0
2/2.5
T
CGC
Costa Rica(N) Canada 11 1 1
0.5/1
B
CGC
Honduras(N) Costa Rica 01 0 1
-0/0.5
T
WCPCA
Costa Rica Trinidad Tobago 21 2 1
2
B
WCPCA
Costa Rica Panama 00 0 0
0.5/1
B
WCPCA
Honduras Costa Rica 10 1 1
-0/0.5
B
WCPCA
Mexico Costa Rica 20 2 0
0.5/1
B
UNCAFNC
Panama Costa Rica 00 1 0
0
B
UNCAFNC
Honduras(N) Costa Rica 10 1 1
-0/0.5
B
UNCAFNC
Belize(N) Costa Rica 01 0 3
-2/2.5
T
WCPCA
Trinidad Tobago Costa Rica 00 0 2
-0.5/1
T
INT FRL
Nga Costa Rica 13 3 4
0.5/1
T
WCPCA
Haiti Costa Rica 00 0 1
-0.5
T
AMEC
Colombia(N) Costa Rica 12 2 3
0.5/1
T
AMEC
Mỹ Costa Rica 30 4 0
0/0.5
B
WCPCA
Jamaica Costa Rica 10 1 1
0
H
World Cup
Hà Lan(N) Costa Rica 00 0 0
1
T
World Cup
Costa Rica(N) Hy Lạp 00 1 1
0
H
World Cup
Costa Rica(N) Anh 00 0 0
-1/1.5
T
World Cup
Ý(N) Costa Rica 01 0 1
1.5
T
World Cup
Uruguay(N) Costa Rica 10 1 3
1/1.5
T
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
22 10 Tổng số ghi bàn 5 8
2.2 2 Trung bình ghi bàn 1 0.8
5 1 Tổng số mất bàn 7 17
0.5 0.2 Trung bình mất bàn 1.4 1.7
70% 60% TL thắng 40% 20%
20% 40% TL hòa 0% 20%
10% 0% TL thua 60% 60%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Thụy Sĩ
FT HDP
EURO Cup
Romania Thụy Sĩ 1 1
-0.5
B
INT FRL
Thụy Sĩ Bosna và Hercegovina 0 2
0.5
B
INT FRL
Thụy Sĩ Mỹ 1 1
0.5
B
WCPEU
Thụy Sĩ Slovenia 1 0
0.5
T
WCPEU
Albania Thụy Sĩ 1 2
-0.5
T
Tất cả Thắng 2 , Hòa 2 , Thua 1 HDP:T 40%
Costa Rica
FT HDP
WCPCA
Panama Costa Rica 2 1
0.5
B
WCPCA
Mỹ Costa Rica 0 2
0.5
T
CGC
Costa Rica Mỹ 0 2
-0.5
B
INT FRL
Mỹ Costa Rica 0 1
0.5
T
INT FRL
Mexico Costa Rica 2 2
0.5
T
INT CF
Australia Costa Rica 1 0
0.5
B
Tất cả Thắng 2 , Hòa 1 , Thua 3 HDP:T 50%
3 trận sắp tới
Thụy Sĩ
Cách đây
UEFA NL
Thụy Sĩ Iceland 74 ngày
UEFA NL
Bỉ Thụy Sĩ 107 ngày
UEFA NL
Iceland Thụy Sĩ 110 ngày