FIFA World Cup
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 11 5.5 1.28 16.5 6.9 1.18
HDP 1.00 -1.5 0.88 1.06 -1.5/2 0.82
T/X 0.84 2.5/3 1.02 0.72 2.5/3 1.16
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Thụy Điển 0 0 0 0 0 0
2 Đức 0 0 0 0 0 0
3 Mexico 0 0 0 0 0 0
4 Hàn Quốc 0 0 0 0 0 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
INT CF
Hàn Quốc Đức 11 31
FIFAWYC
Hàn Quốc Đức 00 20
Tỷ số quá khứ     
Hàn Quốc
HT FT HDP
INT FRL
Hàn Quốc(N) Senegal 00 02
-0.5
B
INT FRL
Hàn Quốc(N) Bolivia 00 00
1
B
INT FRL
Hàn Quốc Bosna và Hercegovina 12 13
0.5
B
INT FRL
Hàn Quốc Honduras 00 20
0.5/1
T
INT FRL
Ba Lan Hàn Quốc 20 32
0.5
B
INT FRL
Bắc Ireland Hàn Quốc 11 21
0
B
INT FRL
Latvia(N) Hàn Quốc 01 01
-1
H
INT FRL
Jamaica(N) Hàn Quốc 10 22
-0.5/1
B
INT FRL
Moldova(N) Hàn Quốc 00 01
-1
H
EASTC
Nhật Bản Hàn Quốc 13 14
0/0.5
T
EASTC
Triều Tiên(N) Hàn Quốc 00 01
-0.5/1
T
EASTC
Hàn Quốc(N) Trung Quốc 21 22
0.5
B
INT FRL
Hàn Quốc Serbia 00 11
0
H
INT FRL
Hàn Quốc Colombia 10 21
-0/0.5
T
INT FRL
Hàn Quốc(N) Morocco 02 13
0/0.5
B
INT FRL
Nga Hàn Quốc 10 42
0.5
B
FIFA WCQL
Uzbekistan Hàn Quốc 00 00
0
H
FIFA WCQL
Hàn Quốc Iran 00 00
0.5
B
FIFA WCQL
Qatar Hàn Quốc 10 32
-0.5
B
INT FRL
Iraq(N) Hàn Quốc 00 00
-0.5/1
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Syria 10 10
1.5
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Uzbekistan 01 21
0.5/1
T
INT FRL
Hàn Quốc Canada 20 20
1/1.5
T
FIFA WCQL
Hàn Quốc Qatar 12 32
1.5
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Trung Quốc 10 32
1
H
FIFA WCQL
Hàn Quốc Kuwait 00 30
FIFA WCQL
Hàn Quốc Lebanon 00 10
2/2.5
B
FIFA WCQL
Hàn Quốc Myanmar 20 40
4.5/5
B
INT FRL
Hàn Quốc Jamaica 10 30
1
T
FIFA WCQL
Hàn Quốc Lào 30 80
4.5
T
EASTC
Hàn Quốc(N) Triều Tiên 00 00
0.5/1
B
World Cup
Hàn Quốc(N) Bỉ 00 01
-0.5/1
B
World Cup
Hàn Quốc(N) Algeria 03 24
0/0.5
B
World Cup
Nga(N) Hàn Quốc 00 11
0.5
T
Đức
HT FT HDP
INT FRL
Đức Saudi Arabia 20 2 1
2.5
B
INT FRL
Áo Đức 01 2 1
-1
B
INT FRL
Đức Brazil 01 0 1
0/0.5
B
INT FRL
Đức Tây Ban Nha 11 1 1
0/0.5
B
INT FRL
Đức Pháp 01 2 2
0/0.5
B
INT FRL
Anh Đức 00 0 0
0
H
WCPEU
Đức Azerbaijan 11 5 1
3.5
T
WCPEU
Bắc Ireland Đức 02 1 3
-1/1.5
T
WCPEU
Đức Na Uy 40 6 0
2
T
WCPEU
Séc Đức 01 1 2
-0.5/1
T
FICC
Chile(N) Đức 01 0 1
0
T
FICC
Đức(N) Mexico 20 4 1
0/0.5
T
FICC
Đức(N) Cameroon 00 3 1
1/1.5
T
FICC
Đức(N) Chile 11 1 1
0/0.5
B
FICC
Australia(N) Đức 12 2 3
-1.5
B
WCPEU
Đức San Marino 40 7 0
7/7.5
B
INT FRL
Đan Mạch Đức 10 1 1
-0.5/1
B
WCPEU
Azerbaijan Đức 13 1 4
-2/2.5
T
INT FRL
Đức Anh 00 1 0
0.5/1
T
INT FRL
Ý Đức 00 0 0
0
H
WCPEU
San Marino Đức 03 0 8
-6/6.5
T
WCPEU
Na Uy Đức 02 0 3
-1/1.5
T
EURO Cup
Pháp Đức 10 2 0
0
B
EURO Cup
Bắc Ireland(N) Đức 01 0 1
-1.5/2
B
INT FRL
Pháp Đức 10 2 0
0
B
EURO Cup
Ireland Đức 00 1 0
-1/1.5
B
EURO Cup
Scotland Đức 22 2 3
-1
H
EURO Cup
Gibraltar(N) Đức 01 0 7
-5.5/6
T
EURO Cup
Georgia Đức 02 0 2
-2/2.5
B
INT FRL
Tây Ban Nha Đức 00 0 1
0/0.5
T
EURO Cup
Ba Lan Đức 00 2 0
-1
B
World Cup
Đức(N) Argentina 00 0 0
0/0.5
B
World Cup
Brazil Đức 05 1 7
0/0.5
T
World Cup
Đức(N) Pháp 10 1 0
0/0.5
T
World Cup
Đức(N) Algeria 00 0 0
1.5
B
World Cup
Mỹ(N) Đức 00 0 1
-1/1.5
B
World Cup
Đức(N) Ghana 00 2 2
1.5
B
World Cup
Đức(N) Bồ Đào Nha 30 4 0
0.5
T
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
14 5 Tổng số ghi bàn 6 22
1.4 1 Trung bình ghi bàn 1.2 2.2
13 8 Tổng số mất bàn 7 10
1.3 1.6 Trung bình mất bàn 1.4 1
40% 20% TL thắng 20% 50%
20% 20% TL hòa 40% 30%
40% 60% TL thua 40% 20%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Hàn Quốc
FT HDP
INT FRL
Tây Ban Nha Hàn Quốc 6 1
1.5
B
Tất cả Thắng 0 , Hòa 0 , Thua 1 HDP:T 0%
Đức
FT HDP
FICC
Australia Đức 2 3
-1.5
B
INT FRL
Đức Slovakia 1 3
1.5
B
INT FRL
Đức Mỹ 1 2
1.5
B
EURO Cup
Đức Ireland 1 1
1.5
B
World Cup
Đức Algeria 0 0
1.5
B
World Cup
Đức Ghana 2 2
1.5
B
Tất cả Thắng 1 , Hòa 3 , Thua 2 HDP:T 0%
3 trận sắp tới
Hàn Quốc
Cách đây
AFC
Hàn Quốc Philippines 194 ngày
AFC
Kyrgyzstan Hàn Quốc 198 ngày
AFC
Hàn Quốc Trung Quốc 203 ngày
Đức
Cách đây
UEFA NL
Đức Pháp 71 ngày
UEFA NL
Hà Lan Đức 108 ngày
UEFA NL
Pháp Đức 111 ngày