0 - 3
(0 - 0)
Hết
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 2.51 3.15 2.97 2.19 3.4 3.55
HDP 0.78 0 1.11 0.90 0/0.5 1.01
T/X 0.99 2/2.5 0.87 0.83 2/2.5 1.07
Dự đoán
Xét về phong độ gần đây giữa 2 đội, Mexico chắc chắn sở hữu phong độ khởi sắc hơn. Dựa vào khả năng phòng thủ quá tốt, đội bóng Mexico đang thể hiện nhiều tài năng. Các nhà cái ra kèo hòa ở mức siêu thấp sau đó tăng lên tới 0/0.5 ở mức cao. Nên trận này hãy chọn Mexico.
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Thụy Điển 3 2 0 1 3 6
2 Mexico 3 2 0 1 -1 6
3 Hàn Quốc 3 1 0 2 0 3
4 Đức 3 1 0 2 -2 3
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
INT CF
Mexico(N) Thụy Điển 00 01
0.5
B
INT CF
Thụy Điển(N) Mexico 00 00
-0/0.5
B
Tỷ số quá khứ     
Mexico
HT FT HDP
World Cup
Hàn Quốc(N) Mexico 01 12
-0.5
T
World Cup
Đức(N) Mexico 01 01
1
T
INT FRL
Đan Mạch Mexico 00 20
0/0.5
B
INT FRL
Mexico Scotland 10 10
1.5
B
INT FRL
Mexico(N) Wales 00 00
1
B
INT FRL
Mexico(N) Croatia 00 01
0.5
B
INT FRL
Mexico(N) Iceland 10 30
0/0.5
T
INT FRL
Mexico(N) Bosna và Hercegovina 00 10
1
H
INT FRL
Ba Lan Mexico 01 01
0/0.5
T
INT FRL
Bỉ Mexico 11 33
1
T
WCPCA
Honduras Mexico 12 32
0
B
WCPCA
Mexico Trinidad Tobago 00 31
2
H
WCPCA
Costa Rica Mexico 01 11
0/0.5
T
WCPCA
Mexico Panama 00 10
1/1.5
B
CGC
Mexico(N) Jamaica 00 01
1
B
CGC
Mexico(N) Honduras 10 10
1
H
CGC
Curacao(N) Mexico 01 02
-2/2.5
B
CGC
Mexico(N) Jamaica 00 00
1.5
B
CGC
Mexico(N) El Salvador 21 31
2
H
FICC
Bồ Đào Nha(N) Mexico 00 11
0/0.5
T
INT FRL
Mexico(N) Paraguay 21 21
0/0.5
T
INT FRL
Mexico(N) Ghana 10 10
0/0.5
T
FICC
Mexico(N) New Zealand 01 21
2/2.5
B
WCPCA
Mexico Mỹ 11 11
0.5/1
B
WCPCA
Mexico Honduras 10 30
1.5
T
INT FRL
Mexico Ireland 20 31
0.5/1
T
INT FRL
Mexico(N) Croatia 02 12
1.5
B
WCPCA
Mexico Costa Rica 20 20
0.5/1
T
INT FRL
Mexico(N) Iceland 10 10
1/1.5
B
World Cup
Hà Lan(N) Mexico 00 21
0/0.5
B
World Cup
Croatia(N) Mexico 00 13
0/0.5
T
World Cup
Brazil Mexico 00 00
1.5/2
T
World Cup
Mexico(N) Cameroon 00 10
0.5
T
Thụy Điển
HT FT HDP
World Cup
Đức(N) Thụy Điển 01 2 1
1
H
World Cup
Thụy Điển(N) Hàn Quốc 00 1 0
0/0.5
T
INT FRL
Thụy Điển Peru 00 0 0
0.5
B
INT FRL
Thụy Điển Đan Mạch 00 0 0
0
H
INT FRL
Romania Thụy Điển 00 1 0
0
B
INT FRL
Thụy Điển Chile 11 1 2
0
B
INT FRL
Thụy Điển(N) Đan Mạch 00 1 0
0
T
INT FRL
Thụy Điển(N) Estonia 00 1 1
1/1.5
B
WCPEU
Ý Thụy Điển 00 0 0
1
T
WCPEU
Thụy Điển Ý 00 1 0
-0/0.5
T
WCPEU
Hà Lan Thụy Điển 20 2 0
0.5
B
WCPEU
Thụy Điển Luxembourg 30 8 0
3
T
WCPEU
Belarus Thụy Điển 03 0 4
-0.5/1
T
WCPEU
Bulgaria Thụy Điển 22 3 2
-0.5
B
INT FRL
Na Uy Thụy Điển 10 1 1
0
H
WCPEU
Thụy Điển Pháp 11 2 1
-0.5/1
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Thụy Điển 20 2 3
1
T
WCPEU
Thụy Điển Belarus 10 4 0
1/1.5
T
INT FRL
Thụy Điển(N) Slovakia 10 6 0
0/0.5
T
INT FRL
Thụy Điển(N) Bờ Biển Ngà 11 1 2
-0.5/1
B
INT FRL
Hungary Thụy Điển 01 0 2
0
T
WCPEU
Pháp Thụy Điển 00 2 1
1.5
T
WCPEU
Luxembourg Thụy Điển 00 0 1
-1.5
B
EURO Cup
Ý(N) Thụy Điển 00 1 0
0.5
B
INT FRL
Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển 10 2 1
0.5
B
EURO Cup
Đan Mạch Thụy Điển 01 2 2
0/0.5
T
EURO Cup
Liechtenstein Thụy Điển 01 0 2
-2/2.5
B
EURO Cup
Nga Thụy Điển 10 1 0
0/0.5
B
INT FRL
Na Uy Thụy Điển 00 0 0
0
H
EURO Cup
Moldova Thụy Điển 00 0 2
-1/1.5
T
INT FRL
Pháp Thụy Điển 00 1 0
1
H
EURO Cup
Montenegro Thụy Điển 01 1 1
-0/0.5
B
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
12 4 Tổng số ghi bàn 2 6
1.2 0.8 Trung bình ghi bàn 0.4 0.6
7 3 Tổng số mất bàn 3 6
0.7 0.6 Trung bình mất bàn 0.6 0.6
60% 60% TL thắng 20% 30%
20% 20% TL hòa 40% 40%
20% 20% TL thua 40% 30%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Mexico
FT HDP
WCPCA
Honduras Mexico 3 2
0
B
WCPCA
Mỹ Mexico 1 2
0
T
AMEC
Chile Mexico 7 0
0
B
INT FRL
Mexico Chile 1 0
0
T
INT FRL
Mỹ Mexico 1 1
0
H
INT FRL
Mỹ Mexico 2 2
0
H
Tất cả Thắng 2 , Hòa 2 , Thua 2 HDP:T 33%
Thụy Điển
FT HDP
INT FRL
Thụy Điển Đan Mạch 0 0
0
H
INT FRL
Romania Thụy Điển 1 0
0
B
INT FRL
Thụy Điển Chile 1 2
0
B
INT FRL
Thụy Điển Đan Mạch 1 0
0
T
INT FRL
Na Uy Thụy Điển 1 1
0
H
INT FRL
Hungary Thụy Điển 0 2
0
T
Tất cả Thắng 2 , Hòa 2 , Thua 2 HDP:T 33%
3 trận sắp tới
Thụy Điển
Cách đây
World Cup
Thụy Điển Anh 10 ngày
UEFA NL
Thụy Điển Thổ Nhĩ Kỳ 75 ngày
UEFA NL
Nga Thụy Điển 106 ngày