FIFA World Cup
1 - 2
(1 - 1)
Hết
Anh logo
Anh
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 9 5 1.35 8 4.2 1.49
HDP 0.85 -1.5 1.03 1.02 -1 0.89
T/X 0.87 2.5 0.99 0.95 2/2.5 0.95
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bỉ 0 0 0 0 0 0
2 Anh 0 0 0 0 0 0
3 Panama 0 0 0 0 0 0
4 Tunisia 0 0 0 0 0 0
Tỷ số quá khứ     
Tunisia
HT FT HDP
INT FRL
Tunisia(N) Tây Ban Nha 00 01
-1.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Thổ Nhĩ Kỳ 00 22
-0/0.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Tunisia 21 22
1/1.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Costa Rica 10 10
0
T
INT FRL
Tunisia Iran 00 10
0
T
INT FRL
Al Duhail SC Tunisia 00 10
-1
B
WCPAF
Tunisia Li-bi 00 00
1.5/2
B
WCPAF
Guinea Tunisia 11 14
-0.5
T
WCPAF
CHDC Congo Tunisia 10 22
0.5
T
WCPAF
Tunisia CHDC Congo 11 21
0.5
T
CAF NC
Tunisia Ai Cập 00 10
0/0.5
T
INT FRL
Morocco Tunisia 10 10
0.5
B
INT FRL
Tunisia Cameroon 01 01
0
B
CAF NC
Burkina Faso Tunisia 00 20
-0/0.5
B
CAF NC
Zimbabwe(N) Tunisia 14 24
-0.5/1
T
CAF NC
Algeria(N) Tunisia 00 12
0/0.5
T
CAF NC
Tunisia(N) Senegal 02 02
-0/0.5
B
INT FRL
Ai Cập Tunisia 00 10
0.5
B
INT FRL
Tunisia U-gan-đa 10 20
1
T
INT FRL
Basque Tunisia 31 31
0.5/1
B
INT FRL
Tunisia Mauritania 00 00
1/1.5
B
WCPAF
Tunisia Guinea 00 20
0.5/1
T
CAF NC
Tunisia Liberia 20 41
1.5
T
CAF NC
Tunisia Togo 00 10
1
H
CAF SC
Tunisia(N) Mali 10 12
0/0.5
B
CAF SC
Tunisia(N) Nigeria 00 11
0
H
CAF SC
Tunisia(N) Guinea 11 22
0/0.5
B
WCPAF
Tunisia Mauritania 00 21
1.5
B
CAF SC
Tunisia Morocco 11 23
CAF SC
Tunisia Li-bi 00 10
0.5/1
T
Anh
HT FT HDP
INT FRL
Anh Costa Rica 10 2 0
1.5/2
T
INT FRL
Anh Nigeria 20 2 1
1
H
INT FRL
Anh Ý 10 1 1
0/0.5
B
INT FRL
Hà Lan Anh 00 0 1
0
T
INT FRL
Anh Brazil 00 0 0
-0.5/1
T
INT FRL
Anh Đức 00 0 0
0
H
WCPEU
Lithuania Anh 01 0 1
-1.5
B
WCPEU
Anh Slovenia 00 1 0
1.5
B
WCPEU
Anh Slovakia 11 2 1
1
H
WCPEU
Malta Anh 00 0 4
-2.5/3
T
INT FRL
Pháp Anh 21 3 2
0.5
B
WCPEU
Scotland Anh 00 2 2
-0.5/1
B
WCPEU
Anh Lithuania 10 2 0
2.5
B
INT FRL
Đức Anh 00 1 0
0.5/1
B
INT FRL
Anh Tây Ban Nha 10 2 2
0
H
WCPEU
Anh Scotland 10 3 0
1/1.5
T
WCPEU
Slovenia Anh 00 0 0
-0.5/1
B
WCPEU
Anh Malta 20 2 0
4
B
WCPEU
Slovakia Anh 00 0 1
-0.5
T
EURO Cup
Anh(N) Iceland 12 1 2
1
B
EURO Cup
Slovakia(N) Anh 00 0 0
-0.5/1
B
INT FRL
Đức Anh 10 2 3
0.5
T
INT FRL
Tây Ban Nha Anh 00 2 0
0.5
B
EURO Cup
Lithuania Anh 02 0 3
-1/1.5
T
EURO Cup
San Marino Anh 02 0 6
-4.5/5
T
EURO Cup
Slovenia Anh 10 2 3
-0.5
T
INT FRL
Ireland Anh 00 0 0
-0.5
B
INT FRL
Ý Anh 10 1 1
0/0.5
T
INT FRL
Scotland Anh 01 1 3
-0.5
T
EURO Cup
Estonia Anh 00 0 1
-1.5
B
EURO Cup
Thụy Sĩ Anh 00 0 2
0
T
World Cup
Costa Rica(N) Anh 00 0 0
-1/1.5
B
World Cup
Uruguay(N) Anh 10 2 1
0/0.5
B
World Cup
Anh(N) Ý 11 1 2
0
B
World Cup
Đức(N) Anh 21 4 1
World Cup
Slovenia(N) Anh 01 0 1
World Cup
Anh(N) Algeria 00 0 0
World Cup
Anh(N) Mỹ 11 1 1
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
14 6 Tổng số ghi bàn 6 14
1.4 1.2 Trung bình ghi bàn 1.2 1.4
10 5 Tổng số mất bàn 2 3
1 1 Trung bình mất bàn 0.4 0.3
40% 40% TL thắng 60% 70%
40% 40% TL hòa 40% 30%
20% 20% TL thua 0% 0%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Tunisia
FT HDP
INT FRL
Tunisia Tây Ban Nha 0 1
-1.5
T
INT FRL
Bỉ Tunisia 1 0
1.5
T
INT FRL
Colombia Tunisia 1 1
1.5
T
Tất cả Thắng 0 , Hòa 1 , Thua 2 HDP:T 100%
Anh
FT HDP
WCPEU
Lithuania Anh 0 1
-1.5
B
WCPEU
Anh Slovenia 1 0
1.5
B
INT FRL
Anh Australia 2 1
1.5
B
EURO Cup
Anh Slovenia 3 1
1.5
T
EURO Cup
Estonia Anh 0 1
-1.5
B
INT FRL
Anh Peru 3 0
1.5
T
Tất cả Thắng 6 , Hòa 0 , Thua 0 HDP:T 33%
3 trận sắp tới
Tunisia
Cách đây
World Cup
Bỉ Tunisia 5 ngày
World Cup
Panama Tunisia 10 ngày
CAF NC
Tunisia Niger 77 ngày
Anh
Cách đây
World Cup
Anh Panama 6 ngày
World Cup
Anh Bỉ 10 ngày
UEFA NL
Anh Tây Ban Nha 82 ngày