5 - 2
(3 - 1)
Hết
Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến
Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 1.28 5.6 11 1.34 5.2 10.5
HDP 0.86 1.5 1.02 0.87 1/1.5 1.04
T/X 1.00 2.5/3 0.86 0.82 2.5 1.08
BXH giải cúp
  Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bỉ 3 3 0 0 7 9
2 Anh 3 2 0 1 5 6
3 Tunisia 3 1 0 2 -3 3
4 Panama 3 0 0 3 -9 0
Thành tích đối đầu   
Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
INT FRL
Bỉ Tunisia 00 10
1.5
B
Tỷ số quá khứ     
Bỉ
HT FT HDP
World Cup
Bỉ(N) Panama 00 30
1.5/2
T
INT FRL
Bỉ Costa Rica 21 41
2
T
INT FRL
Bỉ Ai Cập 20 30
1/1.5
T
INT FRL
Bỉ Bồ Đào Nha 00 00
0.5
B
INT FRL
Bỉ Saudi Arabia 20 40
2
T
INT FRL
Bỉ Nhật Bản 00 10
1/1.5
B
INT FRL
Bỉ Mexico 11 33
1
B
WCPEU
Bỉ Síp 10 40
2.5
T
WCPEU
Bosna và Hercegovina Bỉ 21 34
-0/0.5
T
WCPEU
Hy Lạp Bỉ 00 12
-0.5/1
T
WCPEU
Bỉ Gibraltar 60 90
6.5
T
WCPEU
Estonia Bỉ 01 02
-2/2.5
B
INT FRL
Bỉ Séc 11 21
1
H
INT FRL
Nga Bỉ 13 33
-0/0.5
B
WCPEU
Bỉ Hy Lạp 00 11
1/1.5
B
WCPEU
Bỉ Estonia 31 81
2.5/3
T
INT FRL
Hà Lan Bỉ 10 11
-0/0.5
B
WCPEU
Gibraltar(N) Bỉ 03 06
-5.5
T
WCPEU
Bỉ Bosna và Hercegovina 20 40
1/1.5
T
WCPEU
Síp Bỉ 01 03
-1.5
T
INT FRL
Bỉ Tây Ban Nha 01 02
0
B
EURO Cup
Bỉ(N) Ireland 00 30
0.5/1
T
EURO Cup
Bỉ(N) Ý 01 02
0
B
INT FRL
Bỉ Na Uy 11 32
1
H
INT FRL
Bỉ Phần Lan 00 11
1.5
B
INT FRL
Bỉ Ý 11 31
0/0.5
T
EURO Cup
Bỉ Israel 00 31
1.5
T
World Cup
Argentina(N) Bỉ 10 10
0.5
B
World Cup
Bỉ(N) Mỹ 00 00
0.5
B
World Cup
Hàn Quốc(N) Bỉ 00 01
-0.5/1
T
World Cup
Bỉ(N) Nga 00 10
0/0.5
T
World Cup
Bỉ(N) Algeria 01 21
1/1.5
B
Tunisia
HT FT HDP
World Cup
Tunisia(N) Anh 11 1 2
-1.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Tây Ban Nha 00 0 1
-1.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Thổ Nhĩ Kỳ 00 2 2
-0/0.5
T
INT FRL
Bồ Đào Nha Tunisia 21 2 2
1/1.5
T
INT FRL
Tunisia(N) Costa Rica 10 1 0
0
T
INT FRL
Tunisia Iran 00 1 0
0
T
INT FRL
Al Duhail SC Tunisia 00 1 0
-1
B
WCPAF
Tunisia Li-bi 00 0 0
1.5/2
B
WCPAF
Guinea Tunisia 11 1 4
-0.5
T
WCPAF
CHDC Congo Tunisia 10 2 2
0.5
T
WCPAF
Tunisia CHDC Congo 11 2 1
0.5
T
CAF NC
Tunisia Ai Cập 00 1 0
0/0.5
T
INT FRL
Morocco Tunisia 10 1 0
0.5
B
INT FRL
Tunisia Cameroon 01 0 1
0
B
CAF NC
Burkina Faso Tunisia 00 2 0
-0/0.5
B
CAF NC
Zimbabwe(N) Tunisia 14 2 4
-0.5/1
T
CAF NC
Algeria(N) Tunisia 00 1 2
0/0.5
T
CAF NC
Tunisia(N) Senegal 02 0 2
-0/0.5
B
INT FRL
Ai Cập Tunisia 00 1 0
0.5
B
INT FRL
Tunisia U-gan-đa 10 2 0
1
T
INT FRL
Basque Tunisia 31 3 1
0.5/1
B
INT FRL
Catalunya Tunisia 12 3 3
0.5/1
T
WCPAF
Li-bi(N) Tunisia 00 0 1
-0.5/1
T
CAF NC
Djibouti Tunisia 02 0 3
-3/3.5
B
CAF NC
Togo Tunisia 00 0 0
0
H
CAF SC
Niger(N) Tunisia 02 0 5
-0.5/1
T
WCPAF
Mauritania Tunisia 10 1 2
-0.5/1
T
CAF NC
Liberia Tunisia 00 1 0
-0.5
B
CAF SC
Li-bi(N) Tunisia 00 1 0
-0.5/1
B
CAF SC
Morocco Tunisia 01 1 1
0/0.5
T
INT FRL
Trung Quốc Tunisia 01 1 1
-0/0.5
B
So sánh số liệu   
10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
28 14 Tổng số ghi bàn 6 13
2.8 2.8 Trung bình ghi bàn 1.2 1.3
8 1 Tổng số mất bàn 7 11
0.8 0.2 Trung bình mất bàn 1.4 1.1
80% 80% TL thắng 20% 30%
20% 20% TL hòa 40% 40%
0% 0% TL thua 40% 30%
Lịch sử kèo châu Á tương đồng
Bỉ
FT HDP
WCPEU
Síp Bỉ 0 3
-1.5
T
INT FRL
Bỉ Phần Lan 1 1
1.5
B
EURO Cup
Bỉ Israel 3 1
1.5
T
INT FRL
Bỉ Tunisia 1 0
1.5
B
Tất cả Thắng 3 , Hòa 1 , Thua 0 HDP:T 50%
Tunisia
FT HDP
World Cup
Tunisia Anh 1 2
-1.5
T
INT FRL
Tunisia Tây Ban Nha 0 1
-1.5
T
INT FRL
Bỉ Tunisia 1 0
1.5
T
INT FRL
Colombia Tunisia 1 1
1.5
T
Tất cả Thắng 0 , Hòa 1 , Thua 3 HDP:T 100%
3 trận sắp tới
Bỉ
Cách đây
World Cup
Brazil Bỉ 13 ngày
UEFA NL
Iceland Bỉ 80 ngày
UEFA NL
Bỉ Thụy Sĩ 111 ngày
Tunisia
Cách đây
CAF NC
Tunisia Niger 72 ngày
CAF NC
Swaziland Tunisia 76 ngày
CAF NC
Niger Tunisia 80 ngày