BJL
Kyoto Hannaryz
84 - 80
(45 - 36)
Kết thúc
Yokohama B-Corsairs

Bảng xếp hạng

Kyoto Hannaryz
Tr T B Ghi Mất +/- XH TL%
Tình hình chung 2 1 1 78.5 82.5 -4.0 9 50.0%
Chủ 0 0 0 0.0 0.0 0.0 12 0.0%
Khách 2 1 1 78.5 82.5 -4.0 6 50.0%
Last 10 2 1 1 78.5 82.5 -4.0 50.0%
Yokohama B-Corsairs
Tr T B Ghi Mất +/- XH TL%
Tình hình chung 2 0 2 79.5 97.5 -18.0 13 0.0%
Chủ 0 0 0 0.0 0.0 0.0 13 0.0%
Khách 2 0 2 79.5 97.5 -18.0 13 0.0%
Last 10 2 0 2 79.5 97.5 -18.0 0.0%

Thành tích đối đầu   

Ngày/Giải đấu Đội bóng FT HDP
BJL
Kyoto Yokohama B-C 8076
9.5
B
BJL
Kyoto Yokohama B-C 8087
9.5
B
BJL
Yokohama B-C Kyoto 7464
5
B
BJL
Yokohama B-C Kyoto 8375
1
B
BJL
Yokohama B-C Kyoto 7566
-1.5
B
BJL
Yokohama B-C Kyoto 7450
BJL
Yokohama B-C Kyoto 6587
-3
T
Tất cảKyoto Hannaryz

Tỷ số quá khứ   

Kyoto Hannaryz
FT HDP
BJL
phoenix Kyoto 8893
7.5
T
BJL
phoenix Kyoto 7764
5.5
B
BJL
Toyota Alvark Kyoto 7869
14.5
T
BJL
Toyota Alvark Kyoto 8275
16.5
T
BJL
Toyota Alvark Kyoto 10668
12.5
B
BJL
Toyota Alvark Kyoto 7871
15.5
T
BJL
Hyogo storks Kyoto 9269
-10.5
B
BJL
TBT Kyoto 7773
8.5
T
BJL
TBT Kyoto 8580
7.5
T
BJL
Kyoto Yokohama B-C 8076
9.5
B
BJL
Kyoto Yokohama B-C 8087
9.5
B
BJL
Rerakamuy Hokkaido Kyoto 7173
3.5
T
BJL
Rerakamuy Hokkaido Kyoto 7173
2.5
T
BJL
Lake Stars Kyoto 7472
-2.5
B
BJL
Lake Stars Kyoto 7577
-2.5
B
BJL
Kyoto Ryukyu Golden Kings 6576
-2.5
B
BJL
Kyoto Ryukyu Golden Kings 7075
-2.5
B
BJL
Kyoto Hyogo storks 9678
12.5
T
BJL
Magic Kyoto 6878
-13.5
B
BJL
Magic Kyoto 6883
-13.5
T
BJL
Kyoto Lake Stars 8693
6.5
B
BJL
Kyoto Lake Stars 8569
7.5
T
BJL
Kyoto Link Tochigi Brex 9086
-3.5
T
BJL
Kyoto Link Tochigi Brex 9477
-4.5
T
BJL
Kyoto albirex BB 9492
5.5
B
BJL
Kyoto albirex BB 8993
9.5
B
BJL
Kyoto Hitachi Sunrockers 8171
2.5
T
BJL
Kyoto Hitachi Sunrockers 8273
-2.5
T
BJL
Kyoto Toyota Alvark 7786
-7.5
B
BJL
Kyoto Toyota Alvark 7684
-7.5
B
FC
Kyoto Jets 63100
BJL
Kyoto Aisin Sea Horses 9184
-8.5
T
BJL
Kyoto Aisin Sea Horses 8199
-6.5
B
BJL
Kyoto Magic 8978
4.5
T
BJL
Kyoto Magic 9490
8.5
B
Kyoto Hannaryz
Yokohama B-Corsairs
FT HDP
BJL
Grouses Yokohama B-C 101 77
9.5
B
BJL
Grouses Yokohama B-C 94 82
10.5
B
FC
TBT Yokohama B-C 74 69
14.5
T
FC
Jets Yokohama B-C 114 55
12.5
B
FC
Fukushima Fire Bonds Yokohama B-C 74 59
BJL
Grouses Yokohama B-C 76 79
4.5
T
BJL
Yokohama B-C Hyogo storks 102 81
4.5
T
BJL
Yokohama B-C Hyogo storks 83 86
7.5
B
BJL
Magic Yokohama B-C 66 77
-3.5
T
BJL
Magic Yokohama B-C 99 74
-4.5
B
BJL
phoenix Yokohama B-C 96 77
5.5
B
BJL
Yokohama B-C Mitsubishi EDD 81 87
-5.5
B
BJL
Yokohama B-C Mitsubishi EDD 71 77
-3.5
B
BJL
Kyoto Yokohama B-C 80 76
9.5
T
BJL
Kyoto Yokohama B-C 80 87
9.5
T
BJL
Fukujin Yokohama B-C 82 90
5.5
T
BJL
Fukujin Yokohama B-C 97 76
4.5
B
BJL
Yokohama B-C Hyogo storks 89 80
6.5
T
BJL
Yokohama B-C Hyogo storks 88 50
4.5
T
BJL
Grouses Yokohama B-C 84 82
4
T
BJL
Grouses Yokohama B-C 88 97
5.5
T
BJL
Yokohama B-C phoenix 87 84
-6.5
T
BJL
Yokohama B-C Aisin Sea Horses 74 89
-15.5
T
BJL
Mitsubishi EDD Yokohama B-C 73 71
11.5
T
BJL
Mitsubishi EDD Yokohama B-C 79 62
8.5
B
BJL
phoenix Yokohama B-C 80 79
6.5
T
BJL
phoenix Yokohama B-C 97 86
6.5
B
BJL
albirex BB Yokohama B-C 79 72
4.5
B
Tất cảYokohama B-Corsairs

Thống kê TLCA

  Kyoto Hannaryz Yokohama B-Corsairs
Thắng Thua Thắng Thua
FT 1(50%) 1(50%) 0(0%) 2(100%)
Chủ 0(0%) 0(0%) 0(0%) 0(0%)
Khách 1(50%) 1(50%) 0(0%) 2(100%)
6trận gần đây
T
B
-
-
-
-
B
B
-
-
-
-

Thống kê TL Tài Xỉu

  Kyoto Hannaryz Yokohama B-Corsairs
Tài Xỉu Tài Xỉu
FT 1(50%) 1(50%) 2(100%) 0(0%)
Chủ 0(0%) 0(0%) 0(0%) 0(0%)
Khách 1(50%) 1(50%) 2(100%) 0(0%)
6trận gần đây
T
X
-
-
-
-
T
T
-
-
-
-

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

Kyoto Hannaryz
Tỷ số +/- HDP
BJL
Kyoto albirex BB 94 92 2
5.5
B
BJL
Lake Stars Kyoto 83 74 9
-5.5
B
BJL
Kyoto Lake Stars 88 77 11
5.5
T
Yokohama B-Corsairs
Tỷ số +/- HDP
BJL
phoenix Yokohama B-C 96 77 19
5.5
B
BJL
Yokohama B-C Mitsubishi EDD 81 87 -6
-5.5
B
BJL
Fukujin Yokohama B-C 82 90 -8
5.5
T

3 trận sắp tới

Kyoto Hannaryz
Cách đây
BJL
Kyoto Hannaryz Yokohama B-Corsairs 1 ngày
BJL
Kyoto Hannaryz Ryukyu Golden Kings 5 ngày
BJL
Toyama Grouses Kyoto Hannaryz 8 ngày
Yokohama B-Corsairs
Cách đây
BJL
Kyoto Hannaryz Yokohama B-Corsairs 1 ngày
BJL
Yokohama B-Corsairs Toyama Grouses 5 ngày
BJL
Yokohama B-Corsairs Shiga Lake Stars 8 ngày