0 - 3
(0 - 0)
Hết

Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
2/1.3 Ghi bàn 1.3/1.9
2/2.1 Mất bàn 0.7/1.6
11.7/11.3 Bị sút cầu môn 7/8.9
0.3/2.3 Phạt góc 5/5
0.3/1.2 Thẻ vàng 2/2.6
-/39% TL kiểm soát bóng 43%/51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
11% 13% 1-15 20% 12%
14% 10% 16-30 16% 4%
11% 16% 31-45 12% 19%
7% 23% 46-60 20% 25%
33% 15% 61-75 14% 10%
22% 20% 76-90 18% 27%

Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chủ(23) Khách(26)   Chủ(27) Khách(23)
4 1 HT thắng/FT thắng 7 3
4 2 HT hòa/FT thắng 2 4
0 0 HT thua/FT thắng 0 0
2 0 HT thắng/FT hòa 1 0
2 0 HT hòa/FT hòa 5 3
2 0 HT thua/FT hòa 1 1
3 0 HT thắng/FT thua 0 2
4 6 HT hòa/FT thua 5 5
2 17 HT thua/FT thua 6 5