0 - 1
(0 - 0)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
44' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
56' 0-0 - - - - - -
93' 0-1 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
45' 0-0 - - - - - -
HT 0-0 - - - - - -
56' 0-0 - - - - - -
91' 0-1 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
- - - - - -

Tình hình chính

5
Fabian Schär
Jamie Ward Stuart Dallas
52
Corry Evans
57
58
Ricardo Rodríguez
George Saville Corry Evans
65
77
Breel Embolo Haris Seferovic
Conor Washington Kyle Lafferty
78
83
Fabian Frei Blerim Dzemaili
87
Admir Mehmedi Steven Zuber
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

4 Gareth McAuley 22 Fabian Schar
21 Josh Magennis 5 Manuel Akanji
5 Jonny Evans 1 Yann Sommer
2 Conor McLaughlin 14 Steven Zuber
10 Kyle Lafferty 9 Haris Seferovic
1 Michael McGovern 23 Xherdan Shaqiri
14 Stuart Dallas 13 Ricardo Rodriguez
13 Corry Evans 10 Granit Xhaka
8 Steven Davis 2 Stephan Lichtsteiner
11 Chris Brunt 17 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
16 Oliver Norwood 15 Blerim Dzemaili

Cầu thủ dự bị

20 George Saville 20 Fabian Frei
9 Conor Washington 7 Breel Donald Embolo
19 Jamie Ward 18 Admir Mehmedi
18 Aaron Hughes 16 Gelson Fernandes
12 Alan Mannus 12 Marwin Hitz
22 Rory McArdle 19 Mario Gavranovic
23 Roy Carroll 3 Leo lacroix
6 Lee Hodson 8 Remo Freuler
3 Shane Ferguson 21 Roman Burki
15 Matthew Lund 6 Michael Lang
7 Jordan Jones 4 Nico Elvedi
17 Patrick McNair 11 Edimilson Fernandes

Phân tích kỹ thuật trận đấu

1 Phạt góc 4
1 Phạt góc nửa trận 2
1 Thẻ vàng 1
5 Số lần sút bóng 17
0 Sút cầu môn 3
1 Cản bóng 5
18 Đá phạt trực tiếp 16
40% TL kiểm soát bóng 60%
38% TL kiểm soát bóng nửa trận 62%
280 Chuyển bóng 527
65% TL chuyển bóng thành công 82%
17 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 3
44 Đánh đầu 44
21 Đánh đầu thành công 23
0 Số lần cứu thua 1
13 Tắc bóng 15
4 Cú rê bóng 10
23 Quả ném biên 17
* Cú phát bóng

Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
1/1.4 Ghi bàn 2.7/2.2
1.3/0.9 Mất bàn 1.3/0.7
12.7/9.9 Bị sút cầu môn 8/6.1
3.7/4.6 Phạt góc 4.3/5.6
1/1 Thẻ vàng 0.7/1
6.3/7.6 Phạm lỗi 12.7/11.5
36.7%/45.4% TL kiểm soát bóng 58.3%/62.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
14% 13% 1-15 10% 11%
9% 13% 16-30 17% 3%
21% 9% 31-45 8% 25%
16% 4% 46-60 14% 25%
11% 27% 61-75 21% 18%
26% 31% 76-90 28% 14%