1 - 5
(1 - 2)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
05' 0-0 - - - - - -
25' 1-0 - - - - - -
31' 1-1 - - - - - -
45' 1-2 - - - - - -
HT 1-2 - - - - - -
61' 1-2 - - - - - -
72' 1-3 - - - - - -
87' 1-4 - - - - - -
91' 1-5 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
04' 0-0 - - - - - -
28' 1-0 - - - - - -
31' 1-1 - - - - - -
44' 1-2 - - - - - -
HT 1-2 - - - - - -
60' 1-2 - - - - - -
73' 1-3 - - - - - -
88' 1-4 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
- - - - - -

Tình hình chính

Shane Duffy
6
29
Andreas Christensen
32
Christian Eriksen
Shane Long David Meyler
45
Wesley Hoolahan
45
54
Peter Ankersen Jens Larsen
63
Christian Eriksen
70
Andreas Cornelius Yussuf Poulsen
74
Christian Eriksen
84
Nicklas Bendtner Nicolai Jorgensen
89
Nicklas Bendtner
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

11 James McClean 12 Andreas Bjelland
23 Darren Randolph 4 Simon Kjaer
2 Cyrus Christie 6 Andreas Christensen
13 Jeff Hendrick 1 Kasper Schmeichel
20 Shane Duffy 9 Nicolai Jorgensen
22 Harry Arter 23 Pione Sisto
10 Robbie Brady 8 Thomas Delaney
18 David Meyler 7 William Kvist Jorgensen
8 Daryl Murphy 20 Yussuf Yurary Poulsen
3 Ciaran Clark 10 Christian Eriksen
17 Stephen Ward 17 Jens Stryger Larsen

Cầu thủ dự bị

14 Wesley Hoolahan 5 Peter Ankersen
9 Shane Long 21 Andreas Cornelius
6 Glenn Whelan 11 Nicklas Bendtner
4 John OShea 13 Mathias Zanka Jorgensen
16 Colin Doyle 19 Lasse Schone
5 Paul McShane 14 Jonas Knudsen
7 Aiden McGeady 16 Jonas Lossl
15 Conor Hourihane 3 Janick Vestergaard
1 Kieran Westwood 22 Frederik Ronnow
21 Kevin Long 18 Lukas Lerager
19 Scott Hogan 15 Martin Braithwaite
12 Callum ODowda 2 Mike Lindemann Jensen

Phân tích kỹ thuật trận đấu

3 Phạt góc 7
13 Số lần sút bóng 21
4 Sút cầu môn 11
1 Cản bóng 3
7 Đá phạt trực tiếp 12
45% TL kiểm soát bóng 55%
43% TL kiểm soát bóng nửa trận 57%
322 Chuyển bóng 480
70% TL chuyển bóng thành công 81%
12 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 0
40 Đánh đầu 40
15 Đánh đầu thành công 25
5 Số lần cứu thua 2
18 Tắc bóng 18
5 Cú rê bóng 5
25 Quả ném biên 26
0 Sút trúng cột dọc 1
Cú phát bóng *

Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
1/0.9 Ghi bàn 0.7/1.9
-/0.8 Mất bàn 0.3/0.6
13.7/9.6 Bị sút cầu môn 7.7/10.4
2.3/4.5 Phạt góc 5.7/4.8
3/1.9 Thẻ vàng 1/1.1
10/11.6 Phạm lỗi 13.7/12.3
38.3%/46.8% TL kiểm soát bóng 60.3%/54.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
17% 7% 1-15 3% 25%
21% 18% 16-30 17% 15%
4% 22% 31-45 14% 15%
17% 18% 46-60 12% 15%
14% 25% 61-75 16% 6%
24% 7% 76-90 35% 21%