4 - 2
(2 - 1)
Hết

Tỷ lệ châu Á trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
17' 0-0 - - - - - -
27' 1-0 - - - - - -
35' 1-1 - - - - - -
45' 2-1 - - - - - -
HT 2-1 - - - - - -
58' 2-1 - - - - - -
64' 3-1 - - - - - -
67' 4-1 - - - - - -
94' 4-2 - - - - - -

Tỷ lệ Tài Xỉu trực tuyến-Crown

Giờ Tỷ số Ban đầu Trực tuyến
Ban đầu - - - - - - -
Trực tuyến - - - - - - -
17' 0-0 - - - - - -
27' 1-0 - - - - - -
35' 1-1 - - - - - -
45' 2-1 - - - - - -
HT 2-1 - - - - - -
58' 2-1 - - - - - -
64' 3-1 - - - - - -
68' 4-1 - - - - - -
94' 4-2 - - - - - -

Bet365 phạt góc

Tỷ lệ Ban đầu Trực tuyến
Tỷ lệ châu Á - - - - - -
- - - - - -

Tình hình chính

Mario Mandzukic
18
Ngolo Kante
27
28
Ivan Perisic
Antoine Griezmann
38
Lucas Hernandez
41
Steven Nzonzi Ngolo Kante
55
Paul Pogba
59
Kylian Mbappe Lottin
65
69
Mario Mandzukic
71
Andrej Kramaric Ante Rebic
Corentin Tolisso Blaise Matuidi
73
Nabil Fekir Olivier Giroud
81
81
Marko Pjaca Ivan Strinic
90
Sime Vrsaljko
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Đội hình

1 Hugo Lloris 23 Danijel Subasic
21 Lucas Hernandez 2 Sime Vrsaljko
5 Samuel Umtiti 6 Dejan Lovren
4 Raphael Varane 21 Domagoj Vida
2 Benjamin Pavard 3 Ivan Strinic
14 Blaise Matuidi 11 Marcelo Brozovic
13 Ngolo Kante 18 Ante Rebic
6 Paul Pogba 10 Luka Modric
10 Kylian Mbappe Lottin 7 Ivan Rakitic
9 Olivier Giroud 4 Ivan Perisic
7 Antoine Griezmann 17 Mario Mandzukic

Cầu thủ dự bị

23 Alphonse Areola 15 Duje Caleta-Car
19 Djibril Sidibe 14 Filip Bradaric
22 Benjamin Mendy 13 Tin Jedvaj
3 Kimpembe Presnel 19 Milan Badelj
11 Ousmane Dembele 12 Lovre Kalinic
17 Adil Rami 8 Mateo Kovacic
12 Corentin Tolisso 1 Dominik Livakovic
16 Steve Mandanda 9 Andrej Kramaric
18 Nabil Fekir 5 Vedran Corluka
8 Thomas Lemar 22 Josip Pivaric
15 Steven Nzonzi 20 Marko Pjaca
20 Florian Thauvin

Phân tích kỹ thuật trận đấu

2 Phạt góc 6
1 Phạt góc nửa trận 4
2 Thẻ vàng 1
8 Số lần sút bóng 14
6 Sút cầu môn 4
92 Tấn công 121
32 Tấn công nguy hiểm 64
1 Sút ngoài cầu môn 9
1 Cản bóng 1
13 Đá phạt trực tiếp 14
34% TL kiểm soát bóng 66%
43% TL kiểm soát bóng nửa trận 57%
285 Chuyển bóng 529
68% TL chuyển bóng thành công 83%
13 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
43 Đánh đầu 43
22 Đánh đầu thành công 21
1 Số lần cứu thua 2
18 Tắc bóng 23
3 Số lần thay người 2
11 Cú rê bóng 7
23 Quả ném biên 23
Cú phát bóng *
* Thẻ vàng đầu tiên
* Thay người đầu tiên
Thay người cuối cùng *
Phạt góc đầu tiên *
* Việt vị đầu tiên

Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
2.3/1.9 Ghi bàn 1/1.3
1/0.7 Mất bàn 1/0.9
10/7.7 Bị sút cầu môn 12.7/13.1
2.3/4.4 Phạt góc 5/5.3
2.3/1.1 Thẻ vàng 2/2.2
14/11.8 Phạm lỗi 15.3/15.4
45.7%/55.1% TL kiểm soát bóng 58%/54%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
11% 10% 1-15 10% 20%
17% 7% 16-30 6% 8%
22% 21% 31-45 28% 8%
13% 17% 46-60 10% 8%
16% 17% 61-75 19% 8%
19% 21% 76-90 19% 40%