0 - 15
(0 - 8)
Hết

Tình hình chính

8
Uldrikis
13
Platonov
14
Savalnieks
25
Platonov
34
Solovjovs
36
Platonov
40
Savalnieks
42
Uldrikis
52
Jaudzems
56
Uldrikis
67
Tonisevs
69
Indrans
81
Indrans
89
Isajevs
90
Indrans
Ghi bàn  Ném phạt  Đốt  Thẻ vàng thứ 2  Dự bị

Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
2/1.7 Ghi bàn 3/2.6
1/1.5 Mất bàn 0.3/0.8
-/1 Bị sút cầu môn 9.7/8.5
-/5 Phạt góc 4.7/5.6
-/1 Thẻ vàng 1.3/1.5
-/- TL kiểm soát bóng 45.7%/53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
13% 0% 1-15 4% 13%
26% 0% 16-30 9% 13%
0% 23% 31-45 21% 11%
6% 7% 46-60 22% 22%
33% 23% 61-75 21% 13%
20% 46% 76-90 21% 25%