Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
2.3/2.3 Ghi bàn 2.7/1.8
0.3/0.6 Mất bàn 1.3/1.7
11/9.5 Bị sút cầu môn 8.7/7.2
5/5.8 Phạt góc 5.3/4.6
2/1.5 Thẻ vàng 2/1.9

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
18% 17% 1-15 16% 14%
11% 27% 16-30 11% 22%
11% 13% 31-45 11% 18%
9% 13% 46-60 14% 11%
25% 10% 61-75 20% 11%
25% 17% 76-90 23% 22%

Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chủ(19) Khách(20)   Chủ(19) Khách(20)
4 11 HT thắng/FT thắng 5 9
3 1 HT hòa/FT thắng 6 1
1 0 HT thua/FT thắng 1 1
3 2 HT thắng/FT hòa 1 0
2 2 HT hòa/FT hòa 1 4
1 1 HT thua/FT hòa 0 2
0 0 HT thắng/FT thua 0 0
1 1 HT hòa/FT thua 2 1
4 2 HT thua/FT thua 3 2