Số liệu thống kê kỹ thuật

Recent 3/10 Matches Recent 3/10 Matches
1.3/1.3 Ghi bàn 0.3/1.2
0.7/1.2 Mất bàn 1.3/1.3
9/5.7 Bị sút cầu môn 9/10.2
3/2.9 Phạt góc 8/5.2
2/2.7 Thẻ vàng 1/1
-/55% TL kiểm soát bóng 50%/45.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Ghi Mất TG ghi bàn Ghi Mất
17% 7% 1-15 20% 10%
11% 33% 16-30 8% 7%
11% 14% 31-45 5% 15%
17% 22% 46-60 14% 20%
19% 11% 61-75 22% 20%
21% 11% 76-90 28% 27%

Số liệu HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chủ(18) Khách(19)   Chủ(19) Khách(19)
9 6 HT thắng/FT thắng 2 3
4 5 HT hòa/FT thắng 4 1
0 1 HT thua/FT thắng 3 1
1 1 HT thắng/FT hòa 1 0
1 3 HT hòa/FT hòa 2 6
0 2 HT thua/FT hòa 1 1
1 0 HT thắng/FT thua 1 1
1 1 HT hòa/FT thua 4 5
1 0 HT thua/FT thua 1 1