4 - 1
(2 - 1)
Hết

Tỷ lệ Crown ban đầu/trực tuyến

Thống kê Ban đầu Trực tuyến
1x2 - - - - - -
HDP - - - - - -
T/X - - - - - -

Bảng xếp hạng

Torquay United Xếp hạng: [10]
Tỷ lệ Tr T H B +/- Điểm XH TL%
Tổng số 15 6 6 3 8 24 10 40
Chủ 7 3 2 2 2 11 14 43
Khách 8 3 4 1 6 13 6 38
Gần 6 3 3 0 7 12 0 50
St Albans City Xếp hạng: [8]
Tỷ lệ Tr T H B +/- Điểm XH TL%
Tổng số 16 8 1 7 5 25 8 50
Chủ 9 5 1 3 4 16 7 56
Khách 7 3 0 4 1 9 14 43
Gần 6 3 0 3 1 9 0 50
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Thua, +/-: Hiệu số, XH: Xếp hạng, TL: Tỷ lệ.

Thành tích đối đầu   

Ngày/Giải đấu Đội bóng HT FT HDP
ENG CLC
St Albans City Torquay United 20 20
-0.5/1
B

Tỷ số quá khứ     

Torquay United
HT FT HDP
ENG FAC
Torquay United Woking 00 01
0/0.5
B
ENG CS
Torquay United Billericay Town 20 22
0
H
ENG CS
Weston Super Mare Torquay United 10 22
-0.5
B
ENG CS
Wealdstone FC Torquay United 01 03
0/0.5
T
ENG FAC
Torquay United Winchester City 30 41
ENG CS
Eastbourne Borough Torquay United 10 24
-0/0.5
T
ENG FAC
Brightlingsea Regent Torquay United 01 03
ENG CS
Torquay United Woking 02 22
-0/0.5
T
ENG FAC
Lymington New Milton Torquay United 02 07
ENG CS
Hungerford Town Torquay United 01 02
-0.5
T
ENG CS
Torquay United Chippenham Town 01 01
0.5
B
ENG CS
Torquay United Hemel Hempstead Town 00 20
0/0.5
T
ENG CS
Gloucester City Torquay United 00 00
-0/0.5
B
ENG CS
Torquay United Hampton Richmond 01 02
0
B
ENG CS
Slough Town Torquay United 00 00
0
H
ENG CS
Oxford City Torquay United 10 10
-0/0.5
B
ENG CS
Torquay United East Thurrock United 10 20
0.5
T
ENG CS
Torquay United Bath City 00 10
0/0.5
T
ENG CS
Chelmsford City Torquay United 00 00
0/0.5
T
INT CF
Dorchester Town Torquay United 01 02
-1
T
INT CF
Torquay United Cardiff City 01 11
-2/2.5
T
INT CF
Torquay United Plymouth Argyle 00 01
-1
H
INT CF
Torquay United Forest Green Rovers 11 14
-0.5
B
ENG Conf
Torquay United Ebbsfleet United 00 11
-0.5
T
ENG Conf
Torquay United Guiseley 12 34
0.5/1
B
ENG Conf
Torquay United Halifax Town 00 10
0/0.5
T
ENG Conf
Torquay United AFC Fylde 12 13
-0.5
B
ENG Conf
Torquay United Woking 10 21
0/0.5
T
ENG Conf
Torquay United Sutton United 22 23
-0.5
B
ENG Conf
Torquay United Dagenham and Redbridge 00 03
0/0.5
B
ENG Conf
Torquay United Barrow 00 31
0/0.5
T
St Albans City
HT FT HDP
ENG CS
St Albans City Chippenham Town 11 2 3
0/0.5
B
ENG CS
Dulwich Hamlet St Albans City 10 1 0
0
B
ENG CS
St Albans City Welling United 10 2 0
-0/0.5
T
ENG CS
St Albans City Slough Town 11 3 2
0/0.5
T
ENG CS
St Albans City Bath City 02 0 2
0
B
ENG FAC
Taunton Town St Albans City 30 5 2
-0.5
B
ENG FAC
St Albans City Corinthian Casuals 00 3 0
ENG CS
Chelmsford City St Albans City 20 2 4
0/0.5
T
ENG CS
St Albans City Concord Rangers 10 2 0
0.5
T
ENG CS
East Thurrock United St Albans City 21 2 4
-0/0.5
T
ENG CS
St Albans City Dartford 00 2 0
-0/0.5
T
ENG CS
Billericay Town St Albans City 22 3 2
1
H
ENG CS
St Albans City Eastbourne Borough 11 1 1
0.5
B
ENG CS
Oxford City St Albans City 10 2 1
0
B
ENG CS
St Albans City Hampton Richmond 11 2 3
0/0.5
B
ENG CS
Weston Super Mare St Albans City 22 2 3
0
T
ENG CS
Woking St Albans City 00 2 1
0
B
ENG CS
St Albans City Hungerford Town 11 3 2
0.5/1
T
INT CF
St Albans City Leyton Orient 11 1 1
-0.5
T
INT CF
St Albans City Luton Town 14 3 6
-1/1.5
B
INT CF
Biggleswade Town St Albans City 00 1 2
-1
H
INT CF
Hendon St Albans City 02 1 2
ENG CS
Bath City St Albans City 11 2 1
-0/0.5
B
ENG CS
St Albans City Hampton Richmond 12 1 3
-0/0.5
B
ENG CS
Gloucester City St Albans City 11 1 4
-0/0.5
T
ENG CS
Havant and Waterlooville St Albans City 21 2 1
0.5
B
ENG CS
Bognor Regis Town St Albans City 20 2 1
-0.5/1
B
ENG CS
Weston Super Mare St Albans City 00 0 2
0/0.5
T
ENG CS
Concord Rangers St Albans City 00 1 2
-0/0.5
T
ENG CS
Hungerford Town St Albans City 11 3 1
-0/0.5
B
ENG CS
Welling United St Albans City 00 3 1
0/0.5
B
ENG CS
Eastbourne Borough St Albans City 10 1 1
-0/0.5
B
ENG FAT
Harrogate Town St Albans City 10 5 0
0.5
B
}

So sánh số liệu   

10trận gần đây5trận gần đâyThống kê5trận gần đây10trận gần đây
29 11 Tổng số ghi bàn 7 22
2.9 2.2 Trung bình ghi bàn 1.4 2.2
10 6 Tổng số mất bàn 8 17
1 1.2 Trung bình mất bàn 1.6 1.7
60% 40% TL thắng 40% 60%
30% 40% TL hòa 0% 0%
10% 20% TL thua 60% 40%

Thống kê Giải đấu

Vòng+H-THXPhạt gócThẻ vàng
16 3 2 6 6 0 5 8.6 3.9
15 8 1 2 5 1 5 11.4 3.2
14 6 0 5 8 0 3 8.9 2.5
12 3 1 6 6 0 4 10.0 3.2

Thống kê TLCA

  Torquay United St Albans City
Thống kê Thắng Thua Thắng Thua
Tổng số 8(53%) 5(33%) 8(50%) 7(44%)
Chủ 4(57%) 2(29%) 5(56%) 4(44%)
Khách 4(50%) 3(38%) 3(43%) 3(43%)
6trận gần đây
H
B
T
T
T
T
B
B
T
T
B
T

Lịch sử kèo châu Á tương đồng

Torquay United
FT HDP
ENG CS
Weston Super Mare Torquay United 2 2
-0.5
B
ENG CS
Hungerford Town Torquay United 0 2
-0.5
T
ENG CS
Torquay United Chippenham Town 0 1
0.5
B
ENG CS
Torquay United East Thurrock United 2 0
0.5
T
ENG Conf
Torquay United Eastleigh 1 2
0.5
B
ENG Conf
Torquay United Solihull Moors 1 2
0.5
B
Tất cả Thắng 2 , Hòa 1 , Thua 3 HDP:T 33%
St Albans City
FT HDP
INT CF
St Albans City Leyton Orient 1 1
-0.5
T
ENG CS
Havant and Waterlooville St Albans City 2 1
0.5
B
ENG FAT
Harrogate Town St Albans City 5 0
0.5
B
ENG CS
Dartford St Albans City 2 1
0.5
B
ENG CS
Chelmsford City St Albans City 0 2
0.5
T
ENG CS
Oxford City St Albans City 2 3
0.5
T
Tất cả Thắng 2 , Hòa 1 , Thua 3 HDP:T 50%

3 trận sắp tới

Torquay United
Cách đây
ENG CS
Torquay United Concord Rangers 4 ngày
ENG CS
Dulwich Hamlet Torquay United 18 ngày
ENG CS
Torquay United Welling United 25 ngày
St Albans City
Cách đây
ENG CS
Gloucester City St Albans City 4 ngày
ENG CS
Truro City St Albans City 18 ngày
ENG CS
St Albans City Wealdstone FC 25 ngày