Round 1
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đài Bắc TQ 4 4 0 0 33 12
2 Nữ Philippines 4 3 0 1 10 9
3 Tajikistan (w) 4 2 0 2 -2 6
4 Mongolia (W) 4 0 1 3 -16 1
5 Nữ Singapore 4 0 1 3 -25 1
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Iran 2 1 1 0 8 4
2 Nữ HongKong TrungQuốc 2 1 1 0 4 4
3 Nữ United Arab Emirates 0 0 0 0 0 0
4 Nữ Lebanon 2 0 0 2 -12 0
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Myanmar 3 2 1 0 6 7
2 Nữ Ấn Độ 3 1 1 1 5 4
3 Nepal (w) 3 0 3 0 0 3
4 Nữ Bangladesh 3 0 1 2 -11 1
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Jordan 3 3 0 0 16 9
2 Indonesia (w) 3 1 1 1 -1 4
3 Nữ Palestine 3 1 1 1 -6 4
4 Nữ Maldives 3 0 0 3 -9 0