Round 1
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Đan Mạch 3 3 0 0 13 9
2 U17 Nữ Séc 3 2 0 1 3 6
3 U17 Nữ Ukraine 3 1 0 2 -3 3
4 U17 Nữ Faroe Islands 3 0 0 3 -13 0
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Na Uy 3 3 0 0 7 9
2 U17 Nữ Nga 3 2 0 1 5 6
3 U17 Nữ Croatia 3 1 0 2 -4 3
4 U17 Nữ Israel 3 0 0 3 -8 0
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Ý 3 3 0 0 4 9
2 U17 Nữ Phần Lan 3 2 0 1 5 6
3 U17 Nữ Romania 3 1 0 2 -4 3
4 Montenegro Women\s U17 3 0 0 3 -5 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Ba Lan 3 3 0 0 7 9
2 U17 Nữ Scotland 3 1 1 1 -2 4
3 U17 Nữ Slovakia 3 0 2 1 -1 2
4 U17 Nữ Lithuania 3 0 1 2 -4 1
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Anh 3 3 0 0 15 9
2 U17 Nữ Iceland 3 2 0 1 5 6
3 U17 Nữ Azerbaijan 3 0 1 2 -8 1
4 U17 Nữ Moldova 3 0 1 2 -12 1
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Bỉ 3 3 0 0 12 9
2 Portugal Women\s(U17) 3 2 0 1 12 6
3 U17 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ 3 1 0 2 -2 3
4 Andorra U17(w) 3 0 0 3 -22 0
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Serbia(U17) 3 3 0 0 13 9
2 U17 Nữ Ireland 3 1 1 1 13 4
3 U17 Nữ Xứ Wales 3 1 1 1 -2 4
4 Albania Women'sU17 3 0 0 3 -24 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Áo(U17) 3 3 0 0 12 9
2 U17 Nữ Slovenia 3 1 0 2 -2 3
3 U17 Nữ Belarus 3 1 0 2 -2 3
4 U17 Nữ Estonia 3 1 0 2 -8 3
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Hy Lạp 3 3 0 0 9 9
2 U17 Nữ Thụy Sĩ 3 1 1 1 4 4
3 U17 Nữ Bắc Ireland 3 1 1 1 3 4
4 Nữ Kazakhstan(U17) 3 0 0 3 -16 0
Group J Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Pháp 3 3 0 0 15 9
2 U17 Nữ Hungary 3 2 0 1 2 6
3 U17 Nữ Bosnia Herzegovina 3 1 0 2 0 3
4 U17 Nữ FYR Macedonia 3 0 0 3 -17 0
Group K Tr T H B +/- Điểm
1 U17 Nữ Hà Lan 3 2 1 0 25 7
2 U17 Nữ Thụy Điển 3 1 2 0 11 5
3 U17 Nữ Georgia 3 1 1 1 -14 4
4 U17 Nữ Latvia 3 0 0 3 -22 0