Groups
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Pháp 10 7 2 1 12 23
2 Thụy Điển 10 6 1 3 17 19
3 Hà Lan 10 6 1 3 9 19
4 Bulgaria 10 4 1 5 -5 13
5 Luxembourg 10 1 3 6 -18 6
6 Belarus 10 1 2 7 -15 5
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Bồ Đào Nha 10 9 0 1 28 27
2 Thụy Sĩ 10 9 0 1 16 27
3 Hungary 10 4 1 5 0 13
4 Faroe Islands 10 2 3 5 -12 9
5 Latvia 10 2 1 7 -11 7
6 Andorra 10 1 1 8 -21 4
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Đức 10 10 0 0 39 30
2 Bắc Ireland 10 6 1 3 11 19
3 Séc 10 4 3 3 7 15
4 Na Uy 10 4 1 5 1 13
5 Azerbaijan 10 3 1 6 -9 10
6 San Marino 10 0 0 10 -49 0
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Serbia 10 6 3 1 10 21
2 Ireland 10 5 4 1 6 19
3 Wales 10 4 5 1 7 17
4 Áo 10 4 3 3 2 15
5 Georgia 10 0 5 5 -6 5
6 Moldova 10 0 2 8 -19 2
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Ba Lan 10 8 1 1 14 25
2 Đan Mạch 10 6 2 2 12 20
3 Montenegro 10 5 1 4 8 16
4 Romania 10 3 4 3 2 13
5 Armenia 10 2 1 7 -16 7
6 Kazakhstan 10 0 3 7 -20 3
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Anh 10 8 2 0 15 26
2 Slovakia 10 6 0 4 10 18
3 Scotland 10 5 3 2 5 18
4 Slovenia 10 4 3 3 5 15
5 Lithuania 10 1 3 6 -13 6
6 Malta 10 0 1 9 -22 1
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 10 9 1 0 33 28
2 Ý 10 7 2 1 13 23
3 Albania 10 4 1 5 -3 13
4 Israel 10 4 0 6 -5 12
5 FYR Macedonia 10 3 2 5 0 11
6 Liechtenstein 10 0 0 10 -38 0
Group H Tr T H B +/- Điểm
1 Bỉ 10 9 1 0 37 28
2 Hy Lạp 10 5 4 1 11 19
3 Bosna và Hercegovina 10 5 2 3 11 17
4 Estonia 10 3 2 5 -6 11
5 Síp 10 3 1 6 -9 10
6 Gibraltar 10 0 0 10 -44 0
Group I Tr T H B +/- Điểm
1 Iceland 10 7 1 2 9 22
2 Croatia 10 6 2 2 11 20
3 Ukraine 10 5 2 3 4 17
4 Thổ Nhĩ Kỳ 10 4 3 3 1 15
5 Phần Lan 10 2 3 5 -4 9
6 Kosovo 10 0 1 9 -21 1