Groups
Bảng xếp hạng
Lịch thi đấu
Group A Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Anh 8 7 1 0 28 22
2 Nữ Wales 8 5 2 1 4 17
3 Nữ Nga 8 4 1 3 3 13
4 Nữ Bosnia and Herzegovina 8 1 0 7 -16 3
5 Nữ Kazakhstan 8 1 0 7 -19 3
Group B Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Scotland 8 7 0 1 12 21
2 Nữ Thụy Sĩ 8 6 1 1 16 19
3 Nữ Ba Lan 8 3 2 3 4 11
4 Nữ Albania 8 1 1 6 -16 4
5 Nữ Belarus 8 1 0 7 -16 3
Group C Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Na Uy 8 7 0 1 18 21
2 Nữ Hà Lan 8 6 1 1 20 19
3 Nữ Ireland 8 4 1 3 4 13
4 Nữ Slovakia 8 1 0 7 -19 3
5 Nữ Bắc Ireland 8 1 0 7 -23 3
Group D Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Thụy Điển 8 7 0 1 20 21
2 Nữ Đan Mạch 8 5 1 2 14 16
3 Nữ Ukraine 8 4 1 3 -1 13
4 Nữ Hungary 8 1 1 6 -18 4
5 Nữ Croatia 8 0 3 5 -15 3
Group E Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Đức 8 7 0 1 35 21
2 Nữ Iceland 8 5 2 1 16 17
3 Nữ Séc 8 4 2 2 12 14
4 Nữ Slovenia 8 2 0 6 -11 6
5 Nữ Faroe Islands 8 0 0 8 -52 0
Group F Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Ý 8 7 0 1 15 21
2 Nữ Bỉ 8 6 1 1 22 19
3 Nữ Bồ Đào Nha 8 3 2 3 14 11
4 Nữ Romania 8 1 2 5 -8 5
5 Nữ Moldova 8 0 1 7 -43 1
Group G Tr T H B +/- Điểm
1 Nữ Tây Ban Nha 8 8 0 0 23 24
2 Nữ Áo 8 5 1 2 12 16
3 Nữ Phần Lan 8 3 1 4 -4 10
4 Nữ Serbia 8 2 1 5 -8 7
5 Nữ Israel 8 0 1 7 -23 1